zikurat

[US]/zɪˈɡʊərɑːt/
[UK]/zɪˈɡʊrɑːt/

Translation

n. Một tháp bậc thang hình chữ nhật, đôi khi được trang trí bằng một ngôi đền, phổ biến ở Mesopotamia cổ đại; một ziggurat.
Word Forms
số nhiềuzikurats

Phrases & Collocations

the zikurat

tháp zikurat

ancient zikurat

tháp zikurat cổ đại

build a zikurat

xây dựng một tháp zikurat

climbing the zikurat

đi lên tháp zikurat

ruined zikurat

tháp zikurat đổ nát

stone zikurat

tháp zikurat bằng đá

mesopotamian zikurat

tháp zikurat Mesopotamia

worship at zikurat

cúng tế tại tháp zikurat

temple zikurat

tháp zikurat thờ cúng

Example Sentences

the ancient zikkurat rose dramatically against the desert sky.

Ngôi zikkurat cổ đại sừng sững nổi bật trên nền trời sa mạc.

archaeologists discovered a well-preserved zikkurat in mesopotamia.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện một ngôi zikkurat được bảo tồn tốt tại Mesopotamia.

the massive stone zikkurat had withstood thousands of years of erosion.

Ngôi zikkurat bằng đá khổng lồ đã chịu đựng qua hàng nghìn năm phong hóa.

tourists climb the steps of the restored zikkurat every day.

Các du khách leo lên những bậc thang của ngôi zikkurat được phục hồi mỗi ngày.

the religious zikkurat once served as a temple to the moon god.

Ngôi zikkurat mang tính tôn giáo từng là một ngôi đền thờ thần mặt trăng.

scholars continue to study the astronomical alignments of zikkurats.

Các học giả tiếp tục nghiên cứu về sự căn chỉnh thiên văn của các ngôi zikkurat.

a towering zikkurat dominates the ancient city's central plaza.

Một ngôi zikkurat cao耸 dominates quảng trường trung tâm của thành phố cổ.

the stepped design of the zikkurat symbolized the path to heaven.

Thiết kế bậc thang của ngôi zikkurat tượng trưng cho con đường lên thiên giới.

photographers capture breathtaking images of the illuminated zikkurat at night.

Các nhiếp ảnh gia chụp lại những hình ảnh ngoạn mục của ngôi zikkurat được chiếu sáng vào ban đêm.

priests once climbed the zikkurat to perform sacred ceremonies at its summit.

Các thầy tu từng leo lên ngôi zikkurat để thực hiện các nghi lễ thiêng liêng tại đỉnh cao của nó.

the engineering brilliance of ancient zikkurats continues to impress modern architects.

Sự vĩ đại trong kỹ thuật xây dựng của các ngôi zikkurat cổ đại vẫn tiếp tục làm ấn tượng các kiến trúc sư hiện đại.

conservationists are working to protect the crumbling zikkurat from further decay.

Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ ngôi zikkurat đang xuống cấp khỏi sự hư hại thêm nữa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now