zincing

[Mỹ]/ˈzɪŋkɪŋ/
[Anh]/ˈzɪŋkɪŋ/

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của kẽm; phủ bằng kẽm

Cụm từ & Cách kết hợp

zincing process

quy trình mạ kẽm

zincing method

phương pháp mạ kẽm

zincing application

ứng dụng mạ kẽm

zincing technique

kỹ thuật mạ kẽm

zincing agent

chất mạ kẽm

zincing quality

chất lượng mạ kẽm

zincing standard

tiêu chuẩn mạ kẽm

zincing equipment

thiết bị mạ kẽm

zincing industry

ngành công nghiệp mạ kẽm

zincing performance

hiệu suất mạ kẽm

Câu ví dụ

she is zincing the metal to prevent rust.

Cô ấy đang phủ kẽm lên kim loại để ngăn ngừa rỉ sét.

the contractor recommended zincing the pipes for durability.

Nhà thầu khuyên nên phủ kẽm lên đường ống để tăng độ bền.

they are zincing the roof to extend its lifespan.

Họ đang phủ kẽm lên mái nhà để kéo dài tuổi thọ của nó.

zincing is essential for outdoor furniture.

Phủ kẽm là điều cần thiết cho đồ nội thất ngoài trời.

he explained the benefits of zincing to the team.

Anh ấy đã giải thích những lợi ích của việc phủ kẽm cho cả nhóm.

the factory specializes in zincing various metal products.

Nhà máy chuyên sản xuất các sản phẩm kim loại được phủ kẽm.

proper zincing can prevent corrosion effectively.

Việc phủ kẽm đúng cách có thể ngăn ngừa ăn mòn hiệu quả.

we need to check the zincing on these parts.

Chúng ta cần kiểm tra việc phủ kẽm trên những bộ phận này.

after zincing, the metal looks shiny and new.

Sau khi phủ kẽm, kim loại trông sáng bóng và mới.

zincing helps in maintaining the quality of the metal.

Phủ kẽm giúp duy trì chất lượng của kim loại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay