zincs

[Mỹ]/zɪŋks/
[Anh]/zɪŋks/

Dịch

n. dạng số nhiều của kẽm
v. dạng ngôi thứ ba số ít của kẽm

Cụm từ & Cách kết hợp

zincs coating

phủ kẽm

zincs alloy

hợp kim kẽm

zincs oxide

oxit kẽm

zincs plating

mạ kẽm

zincs corrosion

ăn mòn kẽm

zincs galvanization

gây kẽm hóa

zincs supplement

dinh dưỡng kẽm

zincs deficiency

thiếu kẽm

zincs source

nguồn kẽm

zincs reaction

phản ứng kẽm

Câu ví dụ

zincs are essential for a healthy immune system.

Kẽm rất cần thiết cho một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.

many foods are rich in zincs, such as meat and nuts.

Nhiều loại thực phẩm giàu kẽm, như thịt và các loại hạt.

deficiency of zincs can lead to various health issues.

Thiếu kẽm có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.

supplements containing zincs are available in pharmacies.

Các chất bổ sung chứa kẽm có sẵn trong các hiệu thuốc.

vegetarians should pay attention to their zinc intake.

Những người ăn chay nên chú ý đến lượng kẽm nạp vào cơ thể.

zincs play a role in wound healing and skin health.

Kẽm đóng vai trò trong việc chữa lành vết thương và sức khỏe làn da.

zincs are important for dna synthesis and cell division.

Kẽm rất quan trọng cho sự tổng hợp DNA và phân chia tế bào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay