zizania

[Mỹ]/zɪˈzeɪniə/
[Anh]/zɪˈzeɪniə/

Dịch

n. một chi lúa mì hoang dã hoặc thân thảo, bao gồm lúa nước hoang dã.
Các dạng của từ
số nhiềuzizanias

Cụm từ & Cách kết hợp

zizania palustris

Vietnamese_translation

zizania aquatica

Vietnamese_translation

cultivating zizania

Vietnamese_translation

zizania growth

Vietnamese_translation

harvesting zizania

Vietnamese_translation

wild zizania

Vietnamese_translation

zizania fields

Vietnamese_translation

zizania production

Vietnamese_translation

zizania latifolia

Vietnamese_translation

processing zizania

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

zizania grows abundantly in shallow freshwater marshes throughout the temperate region.

Zizania mọc phổ biến trong các đầm lầy nước ngọt nông ở khắp khu vực ôn đới.

farmers cultivate zizania for its highly nutritious grains that contain essential minerals.

Những người nông dân trồng zizania vì hạt của nó rất giàu dinh dưỡng và chứa các khoáng chất thiết yếu.

the annual zizania harvest typically begins in late august when grains reach maturity.

Việc thu hoạch zizania hàng năm thường bắt đầu vào cuối tháng tám khi hạt đạt đến độ chín.

zizania latifolia produces tender shoots that are considered a delicacy in chinese cuisine.

Zizania latifolia tạo ra các mầm non mềm, được coi là món ăn ngon trong ẩm thực Trung Quốc.

ecologists study zizania populations to better understand wetland ecosystem dynamics and biodiversity.

Các nhà sinh thái học nghiên cứu các quần thể zizania để hiểu rõ hơn về động lực hệ sinh thái đầm lầy và đa dạng sinh học.

indigenous communities have harvested wild zizania along riverbanks for thousands of years.

Các cộng đồng bản địa đã thu hái zizania hoang dã dọc theo bờ sông trong hàng nghìn năm.

zizania fields provide essential habitat and nesting grounds for numerous waterfowl species.

Các cánh đồng zizania cung cấp môi trường sống và nơi làm tổ thiết yếu cho nhiều loài chim nước.

the high starch content in zizania grains gives cooked rice a pleasant chewy texture.

Nội dung tinh bột cao trong hạt zizania mang lại cho cơm nấu chín một kết cấu giòn ngon.

wetland conservation organizations work to protect native zizania from invasive species threats.

Các tổ chức bảo tồn đầm lầy làm việc để bảo vệ zizania bản địa khỏi các mối đe dọa từ loài xâm lấn.

traditional zizania cultivation requires careful management of water levels throughout the growing season.

Sự canh tác truyền thống của zizania đòi hỏi quản lý cẩn thận mực nước trong suốt mùa sinh trưởng.

researchers have developed new zizania varieties that produce higher yields under varying climate conditions.

Các nhà nghiên cứu đã phát triển các giống zizania mới có thể cho năng suất cao hơn dưới các điều kiện khí hậu khác nhau.

the protein content of zizania exceeds that of many common cereal grains like white rice.

Nội dung protein của zizania vượt qua nhiều loại ngũ cốc phổ biến như gạo trắng.

zizania plants can reach heights of over three meters in optimal aquatic environments.

Cây zizania có thể đạt chiều cao hơn ba mét trong môi trường thủy sinh lý tưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay