zizzs

[Mỹ]/zɪz/
[Anh]/zɪz/

Dịch

n. âm thanh kêu vo vo hoặc hót líu lo; giấc ngủ ngắn hoặc ngủ gật vào ban ngày
v. phát ra âm thanh kêu vo vo hoặc hót líu lo; ngủ trưa

Cụm từ & Cách kết hợp

catch some zizzs

bắt được một chút ngủ

take a zizzs

ngủ một chút

get your zizzs

được ngủ ngon

chase zizzs away

đuổi những giấc ngủ đi

count zizzs

đếm giấc ngủ

find your zizzs

tìm giấc ngủ của bạn

dream of zizzs

mơ về giấc ngủ

zizzs in peace

ngủ ngon

zizzs all night

ngủ cả đêm

zizzs for days

ngủ cả ngày

Câu ví dụ

he always zizzs when he's excited.

anh ấy luôn rên rỉ khi phấn khích.

the baby zizzs happily in her sleep.

em bé rên rỉ vui vẻ khi ngủ.

she zizzs to the rhythm of the music.

cô ấy rên rỉ theo nhịp điệu của âm nhạc.

the cat zizzs when it plays with its toys.

con mèo rên rỉ khi chơi với đồ chơi của nó.

he zizzs softly while reading a book.

anh ấy rên rỉ nhẹ nhàng khi đọc sách.

the children zizzs with joy during the party.

những đứa trẻ rên rỉ vui mừng trong bữa tiệc.

she zizzs like a bee when she's happy.

cô ấy rên rỉ như một con ong khi cô ấy vui vẻ.

the dog zizzs when it sees its owner.

con chó rên rỉ khi nhìn thấy chủ của nó.

he zizzs nervously before giving a speech.

anh ấy rên rỉ lo lắng trước khi phát biểu.

the crowd zizzs with excitement at the concert.

khán giả rên rỉ phấn khích tại buổi hòa nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay