catch some zizzs
bắt được một chút ngủ
take a zizzs
ngủ một chút
get your zizzs
được ngủ ngon
chase zizzs away
đuổi những giấc ngủ đi
count zizzs
đếm giấc ngủ
find your zizzs
tìm giấc ngủ của bạn
dream of zizzs
mơ về giấc ngủ
zizzs in peace
ngủ ngon
zizzs all night
ngủ cả đêm
zizzs for days
ngủ cả ngày
he always zizzs when he's excited.
anh ấy luôn rên rỉ khi phấn khích.
the baby zizzs happily in her sleep.
em bé rên rỉ vui vẻ khi ngủ.
she zizzs to the rhythm of the music.
cô ấy rên rỉ theo nhịp điệu của âm nhạc.
the cat zizzs when it plays with its toys.
con mèo rên rỉ khi chơi với đồ chơi của nó.
he zizzs softly while reading a book.
anh ấy rên rỉ nhẹ nhàng khi đọc sách.
the children zizzs with joy during the party.
những đứa trẻ rên rỉ vui mừng trong bữa tiệc.
she zizzs like a bee when she's happy.
cô ấy rên rỉ như một con ong khi cô ấy vui vẻ.
the dog zizzs when it sees its owner.
con chó rên rỉ khi nhìn thấy chủ của nó.
he zizzs nervously before giving a speech.
anh ấy rên rỉ lo lắng trước khi phát biểu.
the crowd zizzs with excitement at the concert.
khán giả rên rỉ phấn khích tại buổi hòa nhạc.
catch some zizzs
bắt được một chút ngủ
take a zizzs
ngủ một chút
get your zizzs
được ngủ ngon
chase zizzs away
đuổi những giấc ngủ đi
count zizzs
đếm giấc ngủ
find your zizzs
tìm giấc ngủ của bạn
dream of zizzs
mơ về giấc ngủ
zizzs in peace
ngủ ngon
zizzs all night
ngủ cả đêm
zizzs for days
ngủ cả ngày
he always zizzs when he's excited.
anh ấy luôn rên rỉ khi phấn khích.
the baby zizzs happily in her sleep.
em bé rên rỉ vui vẻ khi ngủ.
she zizzs to the rhythm of the music.
cô ấy rên rỉ theo nhịp điệu của âm nhạc.
the cat zizzs when it plays with its toys.
con mèo rên rỉ khi chơi với đồ chơi của nó.
he zizzs softly while reading a book.
anh ấy rên rỉ nhẹ nhàng khi đọc sách.
the children zizzs with joy during the party.
những đứa trẻ rên rỉ vui mừng trong bữa tiệc.
she zizzs like a bee when she's happy.
cô ấy rên rỉ như một con ong khi cô ấy vui vẻ.
the dog zizzs when it sees its owner.
con chó rên rỉ khi nhìn thấy chủ của nó.
he zizzs nervously before giving a speech.
anh ấy rên rỉ lo lắng trước khi phát biểu.
the crowd zizzs with excitement at the concert.
khán giả rên rỉ phấn khích tại buổi hòa nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay