zonula

[Mỹ]/ˈzɒn.jʊ.lə/
[Anh]/ˈzɑː.njə.lə/

Dịch

n. Một dải nhỏ, vùng nhỏ hoặc zonule; một cấu trúc hình dải nhỏ trong giải phẫu.
Word Forms
số nhiềuzonulas

Cụm từ & Cách kết hợp

zonula occludens

Vietnamese_translation

zonular fibers

Vietnamese_translation

ciliary zonula

Vietnamese_translation

suspensory zonula

Vietnamese_translation

zonular apparatus

Vietnamese_translation

zonular cataract

Vietnamese_translation

weak zonula

Vietnamese_translation

ruptured zonula

Vietnamese_translation

zonulae occludentes

Vietnamese_translation

intact zonula

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the zonula adherens plays a crucial role in maintaining epithelial cell integrity.

Đai liên kết (zonula adherens) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn của tế bào biểu mô.

researchers discovered that zonula occludens proteins regulate paracellular permeability.

Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng các protein của đai kín (zonula occludens) điều chỉnh tính thấm qua tế bào.

eye surgeons must carefully assess zonular fiber integrity before cataract surgery.

Bác sĩ nhãn khoa phải cẩn thận đánh giá tính toàn vẹn của sợi đai trước khi phẫu thuật đục thủy tinh thể.

zonular apparatus dysfunction can lead to lens subluxation in some patients.

Sự suy giảm chức năng của cơ cấu đai có thể dẫn đến tình trạng thủy tinh thể bán tụt xuống ở một số bệnh nhân.

the zonula ciliaris controls lens shape during accommodation.

Đai miên (zonula ciliaris) kiểm soát hình dạng của thủy tinh thể trong quá trình điều tiết.

pharmaceutical companies are developing drugs to target zonular contracture.

Các công ty dược phẩm đang phát triển các loại thuốc nhắm vào tình trạng co thắt đai.

traumatic injury sometimes causes zonular dehiscence in the eye.

Tổn thương chấn thương đôi khi gây ra tình trạng đứt đai ở mắt.

age-related changes affect zonular tension and accommodation ability.

Các thay đổi liên quan đến tuổi tác ảnh hưởng đến sức căng của đai và khả năng điều tiết.

genetic mutations can result in congenital zonular weakness.

Các đột biến gen có thể dẫn đến tình trạng yếu đai bẩm sinh.

ophthalmologists use specialized imaging to visualize zonular structures.

Các bác sĩ nhãn khoa sử dụng hình ảnh chuyên dụng để quan sát cấu trúc đai.

zonular abnormalities are associated with certain systemic syndromes.

Các bất thường của đai liên quan đến một số hội chứng toàn thân.

proper zonular support is essential for successful intraocular lens implantation.

Độ hỗ trợ đúng đắn của đai là cần thiết cho việc cấy ghép thủy tinh thể nội nhãn thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay