| số nhiều | zooids |
living zooid
zooid sống
zooid structure
cấu trúc zooid
zooid colony
thực dân zooid
zooid formation
sự hình thành zooid
zooid development
sự phát triển của zooid
zooid type
loại zooid
zooid behavior
hành vi zooid
zooid anatomy
Giải phẫu zooid
zooid morphology
hình thái zooid
zooid function
chức năng zooid
the zooid is a crucial part of the colonial organism.
thành phần quan trọng của sinh vật thuộc địa.
each zooid functions independently within the colony.
mỗi zooid hoạt động độc lập trong quần thể.
zooids can vary greatly in size and shape.
zooid có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và hình dạng.
the study of zooids helps us understand marine ecosystems.
nghiên cứu về zooid giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái biển.
zooids are often specialized for different functions.
zooid thường được chuyên môn hóa cho các chức năng khác nhau.
some zooids are responsible for feeding the colony.
một số zooid có trách nhiệm nuôi sống quần thể.
in certain species, zooids can reproduce asexually.
ở một số loài, zooid có thể sinh sản vô tính.
the life cycle of zooids is fascinating to study.
vòng đời của zooid rất thú vị để nghiên cứu.
observing zooids in their natural habitat is enlightening.
quan sát zooid trong môi trường sống tự nhiên là điều vô cùng thú vị.
researchers are discovering new species of zooids regularly.
các nhà nghiên cứu thường xuyên phát hiện ra các loài zooid mới.
living zooid
zooid sống
zooid structure
cấu trúc zooid
zooid colony
thực dân zooid
zooid formation
sự hình thành zooid
zooid development
sự phát triển của zooid
zooid type
loại zooid
zooid behavior
hành vi zooid
zooid anatomy
Giải phẫu zooid
zooid morphology
hình thái zooid
zooid function
chức năng zooid
the zooid is a crucial part of the colonial organism.
thành phần quan trọng của sinh vật thuộc địa.
each zooid functions independently within the colony.
mỗi zooid hoạt động độc lập trong quần thể.
zooids can vary greatly in size and shape.
zooid có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và hình dạng.
the study of zooids helps us understand marine ecosystems.
nghiên cứu về zooid giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái biển.
zooids are often specialized for different functions.
zooid thường được chuyên môn hóa cho các chức năng khác nhau.
some zooids are responsible for feeding the colony.
một số zooid có trách nhiệm nuôi sống quần thể.
in certain species, zooids can reproduce asexually.
ở một số loài, zooid có thể sinh sản vô tính.
the life cycle of zooids is fascinating to study.
vòng đời của zooid rất thú vị để nghiên cứu.
observing zooids in their natural habitat is enlightening.
quan sát zooid trong môi trường sống tự nhiên là điều vô cùng thú vị.
researchers are discovering new species of zooids regularly.
các nhà nghiên cứu thường xuyên phát hiện ra các loài zooid mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay