zooid

[Mỹ]/ˈzuːɔɪd/
[Anh]/ˈzuːɔɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sinh vật cá nhân, đặc biệt là một sinh vật bơi tự do
adj. giống động vật; liên quan đến động vật
Word Forms
số nhiềuzooids

Cụm từ & Cách kết hợp

living zooid

zooid sống

zooid structure

cấu trúc zooid

zooid colony

thực dân zooid

zooid formation

sự hình thành zooid

zooid development

sự phát triển của zooid

zooid type

loại zooid

zooid behavior

hành vi zooid

zooid anatomy

Giải phẫu zooid

zooid morphology

hình thái zooid

zooid function

chức năng zooid

Câu ví dụ

the zooid is a crucial part of the colonial organism.

thành phần quan trọng của sinh vật thuộc địa.

each zooid functions independently within the colony.

mỗi zooid hoạt động độc lập trong quần thể.

zooids can vary greatly in size and shape.

zooid có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và hình dạng.

the study of zooids helps us understand marine ecosystems.

nghiên cứu về zooid giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái biển.

zooids are often specialized for different functions.

zooid thường được chuyên môn hóa cho các chức năng khác nhau.

some zooids are responsible for feeding the colony.

một số zooid có trách nhiệm nuôi sống quần thể.

in certain species, zooids can reproduce asexually.

ở một số loài, zooid có thể sinh sản vô tính.

the life cycle of zooids is fascinating to study.

vòng đời của zooid rất thú vị để nghiên cứu.

observing zooids in their natural habitat is enlightening.

quan sát zooid trong môi trường sống tự nhiên là điều vô cùng thú vị.

researchers are discovering new species of zooids regularly.

các nhà nghiên cứu thường xuyên phát hiện ra các loài zooid mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay