zoophagy

[Mỹ]/[ˈzəʊɒpədʒi]/
[Anh]/[ˈzoʊəpədʒi]/

Dịch

n. việc ăn thịt động vật; zoophagy; việc tiêu thụ thịt động vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

zoophagy research

nghiên cứu về zoophagy

studying zoophagy

đang nghiên cứu zoophagy

zoophagy behavior

hành vi zoophagy

zoophagy examples

ví dụ về zoophagy

zoophagy observed

zoophagy được quan sát

zoophagy cases

các trường hợp zoophagy

zoophagy practice

thực hành zoophagy

zoophagy among

zoophagy trong

zoophagy involves

zoophagy bao gồm

zoophagy patterns

mô hình zoophagy

Câu ví dụ

the study investigated the prevalence of zoophagy among the isolated tribe.

Nghiên cứu đã điều tra mức độ phổ biến của hành vi ăn thịt động vật trong cộng đồng bộ lạc cô lập.

zoophagy, while uncommon, is a practiced survival strategy in some regions.

Ăn thịt động vật, dù hiếm gặp, là một chiến lược sinh tồn được thực hành ở một số khu vực.

cultural traditions often dictate whether zoophagy is accepted or forbidden.

Tradition văn hóa thường quyết định liệu hành vi ăn thịt động vật có được chấp nhận hay cấm đoán.

the ethical implications of zoophagy remain a complex and debated topic.

Ý nghĩa đạo đức của hành vi ăn thịt động vật vẫn là một chủ đề phức tạp và gây tranh luận.

researchers documented instances of zoophagy following a severe famine.

Những nhà nghiên cứu đã ghi lại các trường hợp ăn thịt động vật sau một nạn đói nghiêm trọng.

zoophagy can provide a vital source of protein in resource-scarce environments.

Ăn thịt động vật có thể cung cấp một nguồn protein thiết yếu trong các môi trường thiếu tài nguyên.

the anthropologist explored the historical roots of zoophagy in the community.

Người nhân chủng học đã khám phá các gốc rễ lịch sử của hành vi ăn thịt động vật trong cộng đồng.

concerns about disease transmission often accompany discussions of zoophagy.

Nỗi lo về việc lây truyền bệnh thường đi kèm với các cuộc thảo luận về hành vi ăn thịt động vật.

the documentary highlighted the challenges of studying zoophagy in remote areas.

Bộ phim tài liệu đã nhấn mạnh những thách thức trong việc nghiên cứu hành vi ăn thịt động vật ở các khu vực hẻo lánh.

zoophagy is a specialized dietary practice, not a widespread human behavior.

Ăn thịt động vật là một thực hành dinh dưỡng chuyên biệt, không phải là một hành vi phổ biến của con người.

the legal status of zoophagy varies significantly across different countries.

Trạng thái pháp lý của hành vi ăn thịt động vật thay đổi đáng kể giữa các quốc gia khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay