zoophilisms

[Mỹ]/zuːəˈfɪlɪzəmz/
[Anh]/zuːəˈfɪlɪzəmz/

Dịch

n. thực hành có sự thu hút tình dục đối với động vật

Cụm từ & Cách kết hợp

zoophilisms in literature

tình trạng ái tình dục với động vật trong văn học

exploring zoophilisms

khám phá tình trạng ái tình dục với động vật

zoophilisms and ethics

tình trạng ái tình dục với động vật và đạo đức

zoophilisms in art

tình trạng ái tình dục với động vật trong nghệ thuật

understanding zoophilisms

hiểu về tình trạng ái tình dục với động vật

zoophilisms and culture

tình trạng ái tình dục với động vật và văn hóa

zoophilisms in society

tình trạng ái tình dục với động vật trong xã hội

zoophilisms and psychology

tình trạng ái tình dục với động vật và tâm lý học

zoophilisms in history

tình trạng ái tình dục với động vật trong lịch sử

zoophilisms and philosophy

tình trạng ái tình dục với động vật và triết học

Câu ví dụ

zoophilisms can often be misunderstood by those unfamiliar with animal behavior.

Những người không quen thuộc với hành vi của động vật thường hiểu sai về tình yêu động vật.

many zoophilisms reflect a deep bond between humans and animals.

Nhiều tình yêu động vật phản ánh mối liên kết sâu sắc giữa con người và động vật.

in literature, zoophilisms are used to express affection for animals.

Trong văn học, tình yêu động vật được sử dụng để thể hiện tình cảm với động vật.

understanding zoophilisms can enhance our empathy towards animals.

Hiểu về tình yêu động vật có thể tăng cường sự đồng cảm của chúng ta đối với động vật.

zoophilisms highlight the emotional connections we share with pets.

Tình yêu động vật làm nổi bật những kết nối cảm xúc mà chúng ta chia sẻ với thú cưng.

critics argue that zoophilisms can trivialize serious animal welfare issues.

Các nhà phê bình cho rằng tình yêu động vật có thể làm lu mờ những vấn đề phúc lợi động vật nghiêm trọng.

some cultures embrace zoophilisms as part of their heritage.

Một số nền văn hóa đón nhận tình yêu động vật như một phần của di sản của họ.

zoophilisms can be found in various forms of art and expression.

Tình yêu động vật có thể được tìm thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật và biểu đạt.

educators use zoophilisms to teach children about compassion for animals.

Các nhà giáo dục sử dụng tình yêu động vật để dạy trẻ em về lòng thương xót đối với động vật.

zoophilisms often emerge in discussions about animal rights.

Tình yêu động vật thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quyền động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay