zoophilous

[US]/ˌzuːəˈfɪləs/
[UK]/ˌzuːəˈfɪləs/

Translation

adj. liên quan đến hoặc ủng hộ việc thụ phấn bằng động vật; yêu thích động vật; yêu động vật; được đặc trưng bởi việc được phát tán bởi các động vật nhỏ; hút máu (muỗi) thích động vật; bảo vệ động vật

Phrases & Collocations

zoophilous plants

thực vật ưa động vật

zoophilous species

loài ưa động vật

zoophilous insects

côn trùng ưa động vật

zoophilous flowers

hoa ưa động vật

zoophilous pollination

thụ phấn bởi động vật

zoophilous relationships

mối quan hệ với động vật

zoophilous behavior

hành vi ưa động vật

zoophilous adaptations

sự thích nghi với động vật

zoophilous interactions

sự tương tác với động vật

zoophilous ecosystems

hệ sinh thái ưa động vật

Example Sentences

some plants are zoophilous, attracting animals for pollination.

một số loài thực vật là động vật yêu thích, thu hút động vật để thụ phấn.

zoophilous species play a crucial role in maintaining biodiversity.

các loài động vật yêu thích đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học.

the study of zoophilous plants reveals their dependence on animal interactions.

nghiên cứu về các loài thực vật động vật yêu thích cho thấy sự phụ thuộc của chúng vào tương tác động vật.

farmers often prefer zoophilous crops for better yields.

nông dân thường thích các loại cây trồng động vật yêu thích để đạt được năng suất tốt hơn.

zoophilous behaviors can be observed in various animal species.

hành vi động vật yêu thích có thể được quan sát thấy ở nhiều loài động vật khác nhau.

understanding zoophilous relationships is essential for conservation efforts.

hiểu các mối quan hệ động vật yêu thích là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn.

zoophilous interactions are vital for the survival of many ecosystems.

tương tác động vật yêu thích rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều hệ sinh thái.

the decline of zoophilous species can disrupt ecological balance.

sự suy giảm của các loài động vật yêu thích có thể phá vỡ sự cân bằng sinh thái.

researchers are studying zoophilous plants to improve agricultural practices.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các loài thực vật động vật yêu thích để cải thiện các phương pháp nông nghiệp.

zoophilous pollination is an interesting topic in biology.

thụ phấn động vật yêu thích là một chủ đề thú vị trong sinh học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now