zoophyte

[Mỹ]/ˈzəʊəfaɪt/
[Anh]/ˈzoʊəfaɪt/

Dịch

n. động vật giống thực vật; động vật thực vật, chẳng hạn như bọt biển; lớp động vật giống thực vật
Word Forms
số nhiềuzoophytes

Cụm từ & Cách kết hợp

marine zoophyte

zoophyte biển

freshwater zoophyte

zoophyte nước ngọt

zoophyte species

loài zoophyte

zoophyte habitat

môi trường sống của zoophyte

zoophyte colony

thực thể zoophyte

zoophyte classification

phân loại zoophyte

zoophyte diversity

đa dạng zoophyte

zoophyte structure

cấu trúc zoophyte

zoophyte ecology

sinh thái học zoophyte

zoophyte anatomy

giải phẫu zoophyte

Câu ví dụ

the scientist studies the behavior of zoophytes in their natural habitat.

các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của động vật thủy sinh trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

zoophytes play a crucial role in marine ecosystems.

động vật thủy sinh đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.

many zoophytes are found in coral reefs.

nhiều động vật thủy sinh được tìm thấy trong các rạn san hô.

the classification of zoophytes is complex and varied.

việc phân loại động vật thủy sinh là phức tạp và đa dạng.

zoophytes can be both plants and animals.

động vật thủy sinh có thể vừa là thực vật vừa là động vật.

research on zoophytes helps us understand biodiversity.

nghiên cứu về động vật thủy sinh giúp chúng ta hiểu về đa dạng sinh học.

some zoophytes exhibit fascinating symbiotic relationships.

một số động vật thủy sinh thể hiện các mối quan hệ cộng sinh hấp dẫn.

zoophytes are often studied in marine biology courses.

động vật thủy sinh thường được nghiên cứu trong các khóa học sinh học biển.

the diversity of zoophytes is astonishing.

sự đa dạng của động vật thủy sinh thật đáng kinh ngạc.

understanding zoophytes can lead to better conservation efforts.

hiểu về động vật thủy sinh có thể dẫn đến những nỗ lực bảo tồn tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay