zoster

[Mỹ]/ˈzɒstə/
[Anh]/ˈzɑːstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bệnh zona; băng; zona (trong bệnh lý); đai (Hy Lạp cổ đại)
Word Forms
số nhiềuzosters

Cụm từ & Cách kết hợp

zoster virus

viêm dây thần kinh sốt xoắn

zoster vaccine

vắc-xin zona

herpes zoster

zona (bệnh)

zoster rash

phát ban zona

zoster pain

đau zona

zoster symptoms

triệu chứng zona

zoster outbreak

bùng phát zona

zoster infection

nhiễm zona

zoster treatment

điều trị zona

zoster complications

biến chứng zona

Câu ví dụ

shingles is caused by the varicella-zoster virus.

Bệnh zona do virus varicella-zoster gây ra.

people who have had chickenpox are at risk for zoster.

Những người đã từng mắc bệnh đậu mùa gà có nguy cơ mắc bệnh zona.

zoster can lead to severe pain and discomfort.

Zona có thể gây ra đau đớn và khó chịu nghiêm trọng.

vaccination can help prevent zoster in older adults.

Tiêm phòng có thể giúp ngăn ngừa bệnh zona ở người lớn tuổi.

early treatment of zoster can reduce complications.

Điều trị sớm bệnh zona có thể làm giảm các biến chứng.

symptoms of zoster include rash and nerve pain.

Các triệu chứng của bệnh zona bao gồm phát ban và đau dây thần kinh.

many people experience postherpetic neuralgia after zoster.

Nhiều người bị đau dây thần kinh sau zona.

consult a doctor if you suspect zoster infection.

Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn nghi ngờ bị nhiễm trùng zona.

managing stress can help reduce the risk of zoster.

Kiểm soát căng thẳng có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh zona.

research is ongoing to better understand zoster.

Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về bệnh zona.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay