zovirax

[Mỹ]/ˈzəʊvɪræks/
[Anh]/ˈzoʊvɪræks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thuốc kháng virus; tên thương hiệu của acyclovir, được dùng để điều trị các bệnh nhiễm herpes
Các dạng của từ
số nhiềuzoviraxes

Cụm từ & Cách kết hợp

zovirax cream

kem zovirax

apply zovirax

bôi zovirax

buy zovirax

mua zovirax

take zovirax

uống zovirax

zovirax tablets

viên nén zovirax

generic zovirax

zovirax generic

order zovirax

đặt mua zovirax

zovirax dosage

liều dùng zovirax

using zovirax

sử dụng zovirax

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay