zygotenes

[Mỹ]/zaɪɡəʊˈtiːnz/
[Anh]/zaɪɡoʊˈtiːnz/

Dịch

n.giai đoạn trong quá trình giảm phân mà các nhiễm sắc thể ghép cặp lại

Cụm từ & Cách kết hợp

zygotenes stage

giai đoạn zygotenes

zygotenes formation

sự hình thành zygotenes

zygotenes process

quá trình zygotenes

zygotenes cells

tế bào zygotenes

zygotenes development

sự phát triển của zygotenes

zygotenes phase

giai đoạn zygotenes

zygotenes activity

hoạt động của zygotenes

zygotenes characteristics

các đặc điểm của zygotenes

zygotenes analysis

phân tích zygotenes

zygotenes observation

quan sát zygotenes

Câu ví dụ

zygotenes are crucial for understanding genetic diversity.

các zygotene rất quan trọng để hiểu sự đa dạng di truyền.

researchers study zygotenes to explore meiosis processes.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các zygotene để khám phá các quá trình giảm phân.

during zygotenes, chromosomes undergo significant changes.

trong quá trình zygotene, nhiễm sắc thể trải qua những thay đổi đáng kể.

understanding zygotenes helps in genetics education.

hiểu về zygotene giúp ích cho việc giáo dục di truyền học.

zygotenes are often observed in plant biology studies.

các zygotene thường được quan sát trong các nghiên cứu về sinh học thực vật.

scientists have identified key features of zygotenes.

các nhà khoa học đã xác định các đặc điểm quan trọng của zygotene.

in zygotenes, homologous chromosomes pair up.

trong các zygotene, các nhiễm sắc thể tương đồng ghép cặp với nhau.

the study of zygotenes can lead to new discoveries.

nghiên cứu về zygotene có thể dẫn đến những khám phá mới.

zygotenes play a role in genetic recombination.

các zygotene đóng vai trò trong sự tái tổ hợp di truyền.

students learn about zygotenes in biology class.

sinh viên học về các zygotene trong lớp học sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay