🍆

[Mỹ]/[ˈɔːbədʒɪn]/
[Anh]/[ˈæbərdʒɪn]/

Dịch

n. Mướp đắng; cà tím
adj. Màu tím đậm

Câu ví dụ

i plan to cook a delicious stuffed 🍆 for dinner tonight.

Tôi có kế hoạch nấu một món cà tím nh yeah ngon lành cho bữa tối hôm nay.

my grandmother makes the best 🍆 parmesan in the world.

Bà tôi làm món cà tím phô mai Parmesan ngon nhất thế giới.

could you please pick up a fresh 🍆 from the market?

Bạn có thể đi mua một quả cà tím tươi ở chợ được không?

we ordered the spicy garlic 🍆 at the chinese restaurant.

Chúng tôi đã đặt món cà tím sốt tỏi cay tại nhà hàng Trung Quốc.

the 🍆 is a very versatile vegetable for cooking.

Cà tím là một loại rau rất đa dụng trong nấu ăn.

look how shiny and purple this organic 🍆 is!

Nhìn xem quả cà tím hữu cơ này bóng và tím như thế nào!

she is grilling sliced 🍆 and zucchini for the salad.

Cô ấy đang nướng cà tím và mướp đắng thái lát để làm salad.

baba ganoush is a dip made from roasted 🍆.

Baba ganoush là một loại sốt được làm từ cà tím nướng.

do you prefer your 🍆 fried or baked?

Bạn thích cà tím của mình được chiên hay nướng?

the 🍆 plants in the garden are growing very well this year.

Cây cà tím trong vườn đang phát triển rất tốt năm nay.

he bought a large, glossy 🍆 to make ratatouille.

Anh ấy mua một quả cà tím lớn, bóng để làm món ratatouille.

this 🍆 stir-fry with garlic sauce tastes amazing.

Món cà tím xào sốt tỏi này ngon tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay