vows of abjurations
Lời thề từ bỏ
ritual abjurations
Lời từ bỏ nghi lễ
binding legal abjurations
Lời từ bỏ pháp lý ràng buộc
vows of abjurations
Lời thề từ bỏ
ritual abjurations
Lời từ bỏ nghi lễ
binding legal abjurations
Lời từ bỏ pháp lý ràng buộc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay