financial commitments
cam kết tài chính
long-term commitments
cam kết dài hạn
personal commitments
cam kết cá nhân
business commitments
cam kết kinh doanh
contractual commitments
cam kết hợp đồng
community commitments
cam kết cộng đồng
ethical commitments
cam kết đạo đức
time commitments
cam kết về thời gian
voluntary commitments
cam kết tự nguyện
environmental commitments
cam kết về môi trường
we have made several commitments to improve our services.
chúng tôi đã đưa ra nhiều cam kết để cải thiện dịch vụ của chúng tôi.
her commitments to volunteer work are admirable.
những cam kết của cô ấy với công việc tình nguyện rất đáng ngưỡng mộ.
he struggled to balance his commitments and personal life.
anh ấy phải vật lộn để cân bằng giữa các cam kết và cuộc sống cá nhân của mình.
they have a number of commitments this weekend.
họ có một số cam kết vào cuối tuần này.
we must honor our commitments to our clients.
chúng ta phải thực hiện các cam kết của mình với khách hàng.
her commitments often lead her to travel frequently.
những cam kết của cô ấy thường khiến cô ấy phải đi lại thường xuyên.
he has a strong sense of commitments to his family.
anh ấy có ý thức trách nhiệm cao đối với gia đình.
it's important to communicate any changes in commitments.
rất quan trọng để thông báo bất kỳ thay đổi nào về các cam kết.
they are reviewing their commitments for the upcoming year.
họ đang xem xét lại các cam kết cho năm tới.
our commitments to sustainability are a priority.
các cam kết của chúng tôi về tính bền vững là ưu tiên hàng đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay