aboriginal

[Mỹ]/æbə'rɪdʒɪn(ə)l/
[Anh]/ˌæbə'rɪdʒənl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tồn tại từ những thời kỳ đầu nhất, bản địa;
n. một thành viên của những cư dân nguyên thủy của một vùng, một công dân.
Word Forms
số nhiềuaboriginals

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay