abrasives

[Mỹ]/əˈbreɪsɪv/
[Anh]/əˈbræsɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Vật liệu được sử dụng để mài, chà nhám, hoặc đánh bóng bề mặt.; Các hạt làm mòn hoặc xói mòn bề mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

abrasives for grinding

chất mài để mài

abrasive blasting

khử phôi bằng mài

abrasive disc

đĩa mài

abrasive paper

giấy nhám

abrasives for polishing

chất mài để đánh bóng

abrasive wear

mài mòn do chất mài

abrasives industry

ngành công nghiệp chất mài

abrasive cutting tool

dụng cụ cắt bằng mài

use of abrasives

sử dụng chất mài

Câu ví dụ

the company specializes in producing various types of abrasives.

công ty chuyên sản xuất các loại mài mòn khác nhau.

abrasives are commonly used in grinding and polishing applications.

mài mòn thường được sử dụng trong các ứng dụng mài và đánh bóng.

the abrasive grit size determines the level of material removal.

kích thước hạt mài xác định mức độ loại bỏ vật liệu.

diamond is a popular type of abrasive due to its hardness.

kim cương là một loại mài mòn phổ biến vì độ cứng của nó.

improper use of abrasives can damage the workpiece.

sử dụng mài mòn không đúng cách có thể làm hỏng chi tiết.

abrasive blasting is a technique used for surface cleaning and preparation.

khử mài là một kỹ thuật được sử dụng để làm sạch và chuẩn bị bề mặt.

the abrasive wheel spun rapidly, removing material from the metal.

bánh xe mài quay nhanh chóng, loại bỏ vật liệu khỏi kim loại.

abrasives are widely used in the manufacturing industry.

mài mòn được sử dụng rộng rãi trong ngành sản xuất.

the selection of abrasives depends on the material being processed.

việc lựa chọn mài mòn phụ thuộc vào vật liệu đang được gia công.

safety precautions are essential when handling abrasives.

các biện pháp phòng ngừa an toàn là cần thiết khi xử lý mài mòn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay