absurdities of life
những điều vô lý của cuộc sống
filled with absurdities
đầy những điều vô lý
grasp the absurdities
nhận thức được những điều vô lý
absurdities abound
những điều vô lý tràn lan
highlighting the absurdities
làm nổi bật những điều vô lý
exposed the absurdities
phơi bày những điều vô lý
celebrate the absurdities
tôn vinh những điều vô lý
the comedian pointed out the absurdities of everyday life.
Người hài hước đã chỉ ra những điều vô lý trong cuộc sống hàng ngày.
his theories were filled with absurdities that made no sense.
Những lý thuyết của anh ấy tràn ngập những điều vô lý mà không có ý nghĩa gì.
the novel explored the absurdities of modern society.
Cuốn tiểu thuyết khám phá những điều vô lý của xã hội hiện đại.
she couldn't believe the absurdities she was being told.
Cô ấy không thể tin vào những điều vô lý mà mình đang được nghe.
he embraced the absurdities of life with a sense of humor.
Anh ấy đón nhận những điều vô lý của cuộc sống với một chút hài hước.
the politician's speech was full of absurdities and contradictions.
Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập những điều vô lý và mâu thuẫn.
they laughed at the absurdities of the situation.
Họ cười nhạo những điều vô lý của tình huống.
the play presented a series of absurdities to make its point.
Vở kịch trình bày một loạt những điều vô lý để truyền tải thông điệp của nó.
he saw the absurdities in everything, even the simplest things.
Anh ấy thấy những điều vô lý trong mọi thứ, ngay cả những điều đơn giản nhất.
the artist used absurdity to highlight social problems.
Nghệ sĩ đã sử dụng sự vô lý để làm nổi bật các vấn đề xã hội.
absurdities of life
những điều vô lý của cuộc sống
filled with absurdities
đầy những điều vô lý
grasp the absurdities
nhận thức được những điều vô lý
absurdities abound
những điều vô lý tràn lan
highlighting the absurdities
làm nổi bật những điều vô lý
exposed the absurdities
phơi bày những điều vô lý
celebrate the absurdities
tôn vinh những điều vô lý
the comedian pointed out the absurdities of everyday life.
Người hài hước đã chỉ ra những điều vô lý trong cuộc sống hàng ngày.
his theories were filled with absurdities that made no sense.
Những lý thuyết của anh ấy tràn ngập những điều vô lý mà không có ý nghĩa gì.
the novel explored the absurdities of modern society.
Cuốn tiểu thuyết khám phá những điều vô lý của xã hội hiện đại.
she couldn't believe the absurdities she was being told.
Cô ấy không thể tin vào những điều vô lý mà mình đang được nghe.
he embraced the absurdities of life with a sense of humor.
Anh ấy đón nhận những điều vô lý của cuộc sống với một chút hài hước.
the politician's speech was full of absurdities and contradictions.
Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập những điều vô lý và mâu thuẫn.
they laughed at the absurdities of the situation.
Họ cười nhạo những điều vô lý của tình huống.
the play presented a series of absurdities to make its point.
Vở kịch trình bày một loạt những điều vô lý để truyền tải thông điệp của nó.
he saw the absurdities in everything, even the simplest things.
Anh ấy thấy những điều vô lý trong mọi thứ, ngay cả những điều đơn giản nhất.
the artist used absurdity to highlight social problems.
Nghệ sĩ đã sử dụng sự vô lý để làm nổi bật các vấn đề xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay