accentuated features
nhấn mạnh các đặc điểm
accentuated voice
giọng nói nhấn mạnh
accentuated sound
âm thanh nhấn mạnh
accentuated line
đường kẻ nhấn mạnh
accentuated rhythm
nhịp điệu nhấn mạnh
accentuated style
phong cách nhấn mạnh
accentuated details
chi tiết nhấn mạnh
accentuated curve
đường cong nhấn mạnh
accentuated emphasis
nhấn mạnh sự nhấn mạnh
accentuated glow
ánh sáng nổi bật
the speaker's voice was beautifully accentuated by the microphone.
Giọng của người nói được tăng cường một cách tuyệt đẹp bởi micro.
the design featured a single, accentuated color to draw the eye.
Thiết kế có một màu sắc nổi bật để thu hút sự chú ý.
her performance was accentuated by the dramatic lighting.
Sự biểu diễn của cô ấy được làm nổi bật bởi ánh sáng kịch tính.
the report highlighted several areas where improvements were accentuated.
Báo cáo nêu bật một số lĩnh vực mà những cải tiến được làm nổi bật.
the dancer's movements were gracefully accentuated with flowing fabric.
Những chuyển động của vũ công được làm nổi bật một cách duyên dáng với vải mềm mại.
the chef accentuated the dish with a sprinkle of fresh herbs.
Đầu bếp làm nổi bật món ăn bằng một ít rau thơm tươi.
the artist accentuated the shadows to create a sense of depth.
Nghệ sĩ làm nổi bật những bóng tối để tạo ra một cảm giác về chiều sâu.
the company's success was accentuated by its innovative marketing strategy.
Sự thành công của công ty được làm nổi bật bởi chiến lược tiếp thị sáng tạo của nó.
the positive feedback further accentuated her enthusiasm for the project.
Những phản hồi tích cực hơn nữa làm tăng thêm sự nhiệt tình của cô ấy đối với dự án.
the contrast between the old and new was dramatically accentuated.
Sự tương phản giữa cũ và mới được làm nổi bật một cách kịch tính.
the music was accentuated by the use of a string quartet.
Âm nhạc được làm nổi bật bởi việc sử dụng một bộ tứ dây.
accentuated features
nhấn mạnh các đặc điểm
accentuated voice
giọng nói nhấn mạnh
accentuated sound
âm thanh nhấn mạnh
accentuated line
đường kẻ nhấn mạnh
accentuated rhythm
nhịp điệu nhấn mạnh
accentuated style
phong cách nhấn mạnh
accentuated details
chi tiết nhấn mạnh
accentuated curve
đường cong nhấn mạnh
accentuated emphasis
nhấn mạnh sự nhấn mạnh
accentuated glow
ánh sáng nổi bật
the speaker's voice was beautifully accentuated by the microphone.
Giọng của người nói được tăng cường một cách tuyệt đẹp bởi micro.
the design featured a single, accentuated color to draw the eye.
Thiết kế có một màu sắc nổi bật để thu hút sự chú ý.
her performance was accentuated by the dramatic lighting.
Sự biểu diễn của cô ấy được làm nổi bật bởi ánh sáng kịch tính.
the report highlighted several areas where improvements were accentuated.
Báo cáo nêu bật một số lĩnh vực mà những cải tiến được làm nổi bật.
the dancer's movements were gracefully accentuated with flowing fabric.
Những chuyển động của vũ công được làm nổi bật một cách duyên dáng với vải mềm mại.
the chef accentuated the dish with a sprinkle of fresh herbs.
Đầu bếp làm nổi bật món ăn bằng một ít rau thơm tươi.
the artist accentuated the shadows to create a sense of depth.
Nghệ sĩ làm nổi bật những bóng tối để tạo ra một cảm giác về chiều sâu.
the company's success was accentuated by its innovative marketing strategy.
Sự thành công của công ty được làm nổi bật bởi chiến lược tiếp thị sáng tạo của nó.
the positive feedback further accentuated her enthusiasm for the project.
Những phản hồi tích cực hơn nữa làm tăng thêm sự nhiệt tình của cô ấy đối với dự án.
the contrast between the old and new was dramatically accentuated.
Sự tương phản giữa cũ và mới được làm nổi bật một cách kịch tính.
the music was accentuated by the use of a string quartet.
Âm nhạc được làm nổi bật bởi việc sử dụng một bộ tứ dây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay