But I've always had the sense that many think this is only achievable in the burbs, or more rurally.
Nhưng tôi luôn có cảm giác rằng nhiều người nghĩ rằng điều này chỉ có thể đạt được ở vùng ngoại ô hoặc ở vùng nông thôn hơn.
setting achievable goals is important for success
Việc đặt ra các mục tiêu có thể đạt được là quan trọng để thành công.
achievable targets help motivate employees
Các mục tiêu có thể đạt được giúp thúc đẩy nhân viên.
a realistic budget is achievable with proper planning
Một ngân sách thực tế là có thể đạt được với kế hoạch phù hợp.
achievable dreams require hard work and dedication
Những giấc mơ có thể đạt được đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ và sự tận tâm.
achievable results can be obtained through consistent effort
Kết quả có thể đạt được có thể đạt được thông qua sự nỗ lực nhất quán.
achievable milestones mark progress towards a larger goal
Các cột mốc quan trọng có thể đạt được đánh dấu sự tiến bộ hướng tới một mục tiêu lớn hơn.
achievable solutions to complex problems often require creativity
Các giải pháp có thể đạt được cho các vấn đề phức tạp thường đòi hỏi sự sáng tạo.
achievable targets should be challenging but not impossible
Các mục tiêu có thể đạt được nên đầy thách thức nhưng không bất khả thi.
breaking down a big task into smaller ones makes it more achievable
Chia nhỏ một nhiệm vụ lớn thành các nhiệm vụ nhỏ hơn giúp nó dễ đạt được hơn.
an achievable timeline helps keep projects on track
Một mốc thời gian có thể đạt được giúp các dự án đi đúng hướng.
But I've always had the sense that many think this is only achievable in the burbs, or more rurally.
Nhưng tôi luôn có cảm giác rằng nhiều người nghĩ rằng điều này chỉ có thể đạt được ở vùng ngoại ô hoặc ở vùng nông thôn hơn.
setting achievable goals is important for success
Việc đặt ra các mục tiêu có thể đạt được là quan trọng để thành công.
achievable targets help motivate employees
Các mục tiêu có thể đạt được giúp thúc đẩy nhân viên.
a realistic budget is achievable with proper planning
Một ngân sách thực tế là có thể đạt được với kế hoạch phù hợp.
achievable dreams require hard work and dedication
Những giấc mơ có thể đạt được đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ và sự tận tâm.
achievable results can be obtained through consistent effort
Kết quả có thể đạt được có thể đạt được thông qua sự nỗ lực nhất quán.
achievable milestones mark progress towards a larger goal
Các cột mốc quan trọng có thể đạt được đánh dấu sự tiến bộ hướng tới một mục tiêu lớn hơn.
achievable solutions to complex problems often require creativity
Các giải pháp có thể đạt được cho các vấn đề phức tạp thường đòi hỏi sự sáng tạo.
achievable targets should be challenging but not impossible
Các mục tiêu có thể đạt được nên đầy thách thức nhưng không bất khả thi.
breaking down a big task into smaller ones makes it more achievable
Chia nhỏ một nhiệm vụ lớn thành các nhiệm vụ nhỏ hơn giúp nó dễ đạt được hơn.
an achievable timeline helps keep projects on track
Một mốc thời gian có thể đạt được giúp các dự án đi đúng hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay