make new acquaintances
làm quen với những người mới
casual acquaintances
những người quen biết bình thường
acquaintances from work
những người quen từ công việc
rekindle old acquaintances
tái thiết những mối làm quen cũ
i've made many new acquaintances through my work.
Tôi đã kết bạn với rất nhiều người mới thông qua công việc của mình.
she reconnected with old acquaintances at the reunion.
Cô ấy đã tái hợp với những người quen cũ tại buổi họp mặt.
it's important to network and build relationships with your acquaintances.
Điều quan trọng là mở rộng mạng lưới và xây dựng mối quan hệ với những người quen của bạn.
he didn't know many people, just a few casual acquaintances.
Anh ấy không biết nhiều người, chỉ có một vài người quen thông thường.
she tried to impress her acquaintances with her knowledge of art.
Cô ấy đã cố gắng gây ấn tượng với những người quen của mình bằng kiến thức về nghệ thuật.
through online forums, i've made many acquaintances who share my interests.
Thông qua các diễn đàn trực tuyến, tôi đã kết bạn với nhiều người có chung sở thích.
he kept in touch with his college acquaintances through social media.
Anh ấy giữ liên lạc với những người bạn quen thời đại học qua mạng xã hội.
i wouldn't call them close friends, just casual acquaintances.
Tôi sẽ không gọi họ là bạn thân, chỉ là những người quen thông thường.
she was surprised to see an old acquaintance at the party.
Cô ấy ngạc nhiên khi thấy một người quen cũ tại bữa tiệc.
his acquaintances were impressed by his success in business.
Những người quen của anh ấy đã ấn tượng bởi thành công của anh ấy trong kinh doanh.
make new acquaintances
làm quen với những người mới
casual acquaintances
những người quen biết bình thường
acquaintances from work
những người quen từ công việc
rekindle old acquaintances
tái thiết những mối làm quen cũ
i've made many new acquaintances through my work.
Tôi đã kết bạn với rất nhiều người mới thông qua công việc của mình.
she reconnected with old acquaintances at the reunion.
Cô ấy đã tái hợp với những người quen cũ tại buổi họp mặt.
it's important to network and build relationships with your acquaintances.
Điều quan trọng là mở rộng mạng lưới và xây dựng mối quan hệ với những người quen của bạn.
he didn't know many people, just a few casual acquaintances.
Anh ấy không biết nhiều người, chỉ có một vài người quen thông thường.
she tried to impress her acquaintances with her knowledge of art.
Cô ấy đã cố gắng gây ấn tượng với những người quen của mình bằng kiến thức về nghệ thuật.
through online forums, i've made many acquaintances who share my interests.
Thông qua các diễn đàn trực tuyến, tôi đã kết bạn với nhiều người có chung sở thích.
he kept in touch with his college acquaintances through social media.
Anh ấy giữ liên lạc với những người bạn quen thời đại học qua mạng xã hội.
i wouldn't call them close friends, just casual acquaintances.
Tôi sẽ không gọi họ là bạn thân, chỉ là những người quen thông thường.
she was surprised to see an old acquaintance at the party.
Cô ấy ngạc nhiên khi thấy một người quen cũ tại bữa tiệc.
his acquaintances were impressed by his success in business.
Những người quen của anh ấy đã ấn tượng bởi thành công của anh ấy trong kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay