chums

[US]/tʃʌmz/
[UK]/tʃʌmz/
Frequency: Very High

Translation

n.bạn bè hoặc đồng hành
v.trở thành bạn bè

Phrases & Collocations

old chums

bạn thân

best chums

bạn thân nhất

chums forever

luôn là bạn thân

chums together

luôn bên nhau

chums for life

bạn thân mãi mãi

chums and pals

bạn thân và bạn bè

chums at heart

ở trong tim là bạn thân

childhood chums

bạn thân thời thơ ấu

chums in crime

bạn thân bất hảo

chums unite

hội bạn thân

Example Sentences

my chums and i are planning a weekend trip.

Tôi và bạn bè của tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần.

we often hang out with our chums at the local café.

Chúng tôi thường gặp gỡ bạn bè tại quán cà phê địa phương.

he has been chums with her since childhood.

Anh ấy đã là bạn thân với cô ấy từ khi còn bé.

my chums always support me during tough times.

Bạn bè của tôi luôn ủng hộ tôi trong những thời điểm khó khăn.

we had a great time reminiscing with old chums.

Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi hồi tưởng về những người bạn cũ.

it's nice to catch up with my chums after so long.

Thật tốt khi gặp lại bạn bè sau một thời gian dài.

my chums helped me move into my new apartment.

Bạn bè của tôi đã giúp tôi chuyển đến căn hộ mới của mình.

we often share secrets with our closest chums.

Chúng tôi thường chia sẻ bí mật với những người bạn thân nhất của mình.

chums can make the hardest tasks feel easier.

Bạn bè có thể khiến những nhiệm vụ khó khăn nhất trở nên dễ dàng hơn.

my chums and i are planning a surprise party.

Tôi và bạn bè của tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now