adored

[Mỹ]/[ˈædɔːd]/
[Anh]/[ˈædɔːrd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. rất mực được yêu mến; trân trọng sâu sắc; được coi là nguồn tình cảm hoặc nhiệt tình
v. để yêu thương hoặc ngưỡng mộ mãnh liệt; để coi là nguồn tình cảm hoặc nhiệt tình

Cụm từ & Cách kết hợp

adored child

Vietnamese_translation

adored pet

Vietnamese_translation

adored image

Vietnamese_translation

adored style

Vietnamese_translation

adored look

Vietnamese_translation

adored them

Vietnamese_translation

adored voice

Vietnamese_translation

adored dress

Vietnamese_translation

adored view

Vietnamese_translation

adored feeling

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the children adored the playful puppy with its wagging tail.

Những đứa trẻ yêu quý chú chó con tinh nghịch với cái đuôi vẫy vẫy của nó.

she adored spending weekends browsing antique shops and flea markets.

Cô ấy yêu thích việc dành những ngày cuối tuần để lang thang trong các cửa hàng đồ cổ và chợ trời.

my grandmother adored baking cookies for the entire family.

Ngoại của tôi yêu thích việc làm bánh quy cho cả gia đình.

he adored the feeling of warm sand between his toes on the beach.

Anh ấy yêu thích cảm giác cát ấm áp giữa các ngón chân trên bãi biển.

the audience adored the singer's powerful voice and stage presence.

Khán giả yêu thích giọng hát mạnh mẽ và sự hiện diện trên sân khấu của ca sĩ.

we adored watching the sunset over the calm ocean waters.

Chúng tôi yêu thích việc ngắm hoàng hôn trên mặt nước biển lặng bình.

the cat adored curling up in a sunbeam on the windowsill.

Chú mèo yêu thích việc cuộn tròn trong một vệt nắng trên bệ cửa sổ.

they adored exploring the ancient ruins and learning about history.

Họ yêu thích việc khám phá những tàn tích cổ đại và tìm hiểu về lịch sử.

the team adored their coach's unwavering support and encouragement.

Đội bóng yêu thích sự ủng hộ và động viên không ngừng của huấn luyện viên của họ.

i adored reading classic novels and immersing myself in different worlds.

Tôi yêu thích việc đọc những cuốn tiểu thuyết kinh điển và đắm mình trong những thế giới khác nhau.

the townspeople adored the annual holiday parade with its festive floats.

Người dân trong thị trấn yêu thích cuộc diễu hành ngày lễ hàng năm với những xe diễu hành đầy màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay