adorers of art
người ngưỡng mộ nghệ thuật
adorers gathered
những người ngưỡng mộ đã tập hợp
adorers flocked
những người ngưỡng mộ đã đổ về
adorers praise
những người ngưỡng mộ ca ngợi
adorers celebrate
những người ngưỡng mộ ăn mừng
adorer's choice
sự lựa chọn của người ngưỡng mộ
adorers worship
những người ngưỡng mộ tôn thờ
adorers sing
những người ngưỡng mộ hát
adorers cheer
những người ngưỡng mộ cổ vũ
the band has a massive following of devoted adorers.
ban nhạc có một lượng người hâm mộ đông đảo và trung thành.
she attracted a large number of online adorers with her art.
cô ấy đã thu hút được một lượng lớn những người hâm mộ trực tuyến với nghệ thuật của mình.
the charismatic leader gained countless passionate adorers.
nhà lãnh đạo lôi cuốn đã có được vô số những người hâm mộ nhiệt thành.
his loyal adorers defended him against all criticism.
những người hâm mộ trung thành của anh ấy đã bảo vệ anh ấy trước mọi lời chỉ trích.
the pop star's adorers lined up for hours to meet her.
những người hâm mộ của ngôi sao nhạc pop đã xếp hàng trong nhiều giờ để gặp cô ấy.
the film garnered a dedicated group of enthusiastic adorers.
phim đã thu hút được một nhóm những người hâm mộ tận tâm và nhiệt tình.
social media platforms are filled with celebrity adorers.
các nền tảng mạng xã hội tràn ngập những người hâm mộ người nổi tiếng.
the author's adorers eagerly awaited the new release.
những người hâm mộ của tác giả đã háo hức chờ đợi bản phát hành mới.
he cultivated a strong base of dedicated adorers over time.
anh ấy đã xây dựng một cơ sở vững chắc những người hâm mộ tận tâm theo thời gian.
the yoga instructor had a growing circle of devoted adorers.
giảng viên dạy yoga có một vòng tròn ngày càng mở rộng những người hâm mộ trung thành.
the chef's culinary skills inspired a legion of ardent adorers.
tài năng nấu ăn của đầu bếp đã truyền cảm hứng cho một đội quân những người hâm mộ nhiệt tình.
adorers of art
người ngưỡng mộ nghệ thuật
adorers gathered
những người ngưỡng mộ đã tập hợp
adorers flocked
những người ngưỡng mộ đã đổ về
adorers praise
những người ngưỡng mộ ca ngợi
adorers celebrate
những người ngưỡng mộ ăn mừng
adorer's choice
sự lựa chọn của người ngưỡng mộ
adorers worship
những người ngưỡng mộ tôn thờ
adorers sing
những người ngưỡng mộ hát
adorers cheer
những người ngưỡng mộ cổ vũ
the band has a massive following of devoted adorers.
ban nhạc có một lượng người hâm mộ đông đảo và trung thành.
she attracted a large number of online adorers with her art.
cô ấy đã thu hút được một lượng lớn những người hâm mộ trực tuyến với nghệ thuật của mình.
the charismatic leader gained countless passionate adorers.
nhà lãnh đạo lôi cuốn đã có được vô số những người hâm mộ nhiệt thành.
his loyal adorers defended him against all criticism.
những người hâm mộ trung thành của anh ấy đã bảo vệ anh ấy trước mọi lời chỉ trích.
the pop star's adorers lined up for hours to meet her.
những người hâm mộ của ngôi sao nhạc pop đã xếp hàng trong nhiều giờ để gặp cô ấy.
the film garnered a dedicated group of enthusiastic adorers.
phim đã thu hút được một nhóm những người hâm mộ tận tâm và nhiệt tình.
social media platforms are filled with celebrity adorers.
các nền tảng mạng xã hội tràn ngập những người hâm mộ người nổi tiếng.
the author's adorers eagerly awaited the new release.
những người hâm mộ của tác giả đã háo hức chờ đợi bản phát hành mới.
he cultivated a strong base of dedicated adorers over time.
anh ấy đã xây dựng một cơ sở vững chắc những người hâm mộ tận tâm theo thời gian.
the yoga instructor had a growing circle of devoted adorers.
giảng viên dạy yoga có một vòng tròn ngày càng mở rộng những người hâm mộ trung thành.
the chef's culinary skills inspired a legion of ardent adorers.
tài năng nấu ăn của đầu bếp đã truyền cảm hứng cho một đội quân những người hâm mộ nhiệt tình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay