aeration

[Mỹ]/eiə'reiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. 通風;充氣;曝氣
Word Forms
số nhiềuaerations

Cụm từ & Cách kết hợp

improve soil aeration

cải thiện độ thông khí của đất

aeration system

hệ thống thông khí

aeration tank

bể thông khí

aeration time

thời gian thông khí

aeration zone

vùng thông khí

aeration basin

bể chứa thông khí

Câu ví dụ

By pre aeration in tanyard wastewater, the effect of primary settling improves obviously.

Bằng cách thông khí trước trong nước thải da thuộc, hiệu quả của quá trình lắng sơ cấp được cải thiện rõ ràng.

Plymesh aeration pads are used to fluidize and to optimize the flow rate of powdered and pulverized products in silos and in bunkers.

Các tấm thông khí Plymesh được sử dụng để lưu hóa và tối ưu hóa tốc độ dòng chảy của các sản phẩm bột và nghiền trong silo và trong các bồn chứa.

It can also raise quality of water treatment with reduced aeration time and fully catabolize NH_3-N, Tp and organism of discharge.

Nó cũng có thể nâng cao chất lượng xử lý nước bằng thời gian thông khí giảm và phân hủy hoàn toàn NH_3-N, Tp và vi sinh vật thải.

It is proved effective that deep well aeration biological treat propylene technology is used to treat propylene epoxide saponated sewage.

Chứng minh rằng công nghệ xử lý sinh học thông khí giếng sâu có hiệu quả trong việc xử lý nước thải saponat propylene epoxide.

Proper aeration is essential for maintaining a healthy lawn.

Thông khí thích hợp là điều cần thiết để duy trì một bãi cỏ khỏe mạnh.

Aeration helps improve soil structure and promotes better root growth.

Thông khí giúp cải thiện cấu trúc đất và thúc đẩy sự phát triển của rễ tốt hơn.

Some wines benefit from aeration before serving to enhance their flavors.

Một số loại rượu có thể hưởng lợi từ việc thông khí trước khi phục vụ để tăng cường hương vị.

Aeration can prevent soil compaction and allow water and nutrients to penetrate the soil.

Thông khí có thể ngăn ngừa đất bị nén chặt và cho phép nước và chất dinh dưỡng ngấm vào đất.

Fish tanks require proper aeration to ensure the fish have enough oxygen to breathe.

Bể cá cần thông khí thích hợp để đảm bảo cá có đủ oxy để thở.

Aeration equipment such as aerators and air stones can help increase oxygen levels in water.

Thiết bị thông khí như máy thông khí và đá khí có thể giúp tăng lượng oxy trong nước.

Aeration of compost piles can speed up the decomposition process and reduce odor.

Thông khí của các đống phân compost có thể đẩy nhanh quá trình phân hủy và giảm mùi hôi.

Lawn aeration can improve the overall health and appearance of the grass.

Thông khí bãi cỏ có thể cải thiện sức khỏe và vẻ ngoài tổng thể của cỏ.

Aeration is commonly used in wastewater treatment to facilitate the breakdown of organic matter.

Thông khí thường được sử dụng trong xử lý nước thải để tạo điều kiện cho sự phân hủy vật chất hữu cơ.

Golf courses often undergo aeration to keep the turf in good condition for play.

Các sân golf thường xuyên trải qua quá trình thông khí để giữ cho thảm cỏ ở tình trạng tốt để chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay