aerophone

[Mỹ]/ˈɛəroʊˌfoʊn/
[Anh]/air-oh-fohn/

Dịch

n.Một nhạc cụ hơi tạo ra âm thanh bằng cách rung không khí trong một ống hoặc buồng.; Một thiết bị âm thanh trên không được sử dụng để phát hiện âm thanh hoặc vật thể trong không khí.

Cụm từ & Cách kết hợp

aerophone instrument

nhạc cụ khí động

types of aerophones

các loại nhạc khí khí động

study aerophones

nghiên cứu nhạc khí khí động

playing an aerophone

đang chơi nhạc cụ khí động

acoustic aerophones

nhạc khí khí động âm thanh

electronic aerophones

nhạc khí khí động điện tử

history of aerophones

lịch sử của nhạc khí khí động

aerophone manufacturing

sản xuất nhạc khí khí động

Câu ví dụ

the aerophone is a type of musical instrument.

thiết bị khí động là một loại nhạc cụ.

he played an aerophone skillfully at the concert.

anh ấy chơi khí động một cách điêu luyện tại buổi hòa nhạc.

aerophones have a wide range of sounds they can produce.

các thiết bị khí động có thể tạo ra nhiều loại âm thanh khác nhau.

the aerophone's sound is produced by vibrating air.

âm thanh của khí động được tạo ra bởi sự rung động của không khí.

learning to play an aerophone requires practice and patience.

học cách chơi khí động đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn.

wind instruments are a type of aerophone.

các nhạc cụ hơi là một loại khí động.

the aerophone's history dates back centuries.

lịch sử của khí động có niên đại hàng thế kỷ.

aerophones are popular in many different cultures.

các thiết bị khí động phổ biến ở nhiều nền văn hóa khác nhau.

the aerophone's design can vary greatly.

thiết kế của khí động có thể khác nhau rất nhiều.

aerophones are often used in both classical and contemporary music.

các thiết bị khí động thường được sử dụng trong cả âm nhạc cổ điển và đương đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay