aerophone instrument
nhạc cụ khí động
types of aerophones
các loại nhạc khí khí động
study aerophones
nghiên cứu nhạc khí khí động
playing an aerophone
đang chơi nhạc cụ khí động
acoustic aerophones
nhạc khí khí động âm thanh
electronic aerophones
nhạc khí khí động điện tử
history of aerophones
lịch sử của nhạc khí khí động
aerophone manufacturing
sản xuất nhạc khí khí động
the aerophone is a type of musical instrument.
thiết bị khí động là một loại nhạc cụ.
he played an aerophone skillfully at the concert.
anh ấy chơi khí động một cách điêu luyện tại buổi hòa nhạc.
aerophones have a wide range of sounds they can produce.
các thiết bị khí động có thể tạo ra nhiều loại âm thanh khác nhau.
the aerophone's sound is produced by vibrating air.
âm thanh của khí động được tạo ra bởi sự rung động của không khí.
learning to play an aerophone requires practice and patience.
học cách chơi khí động đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn.
wind instruments are a type of aerophone.
các nhạc cụ hơi là một loại khí động.
the aerophone's history dates back centuries.
lịch sử của khí động có niên đại hàng thế kỷ.
aerophones are popular in many different cultures.
các thiết bị khí động phổ biến ở nhiều nền văn hóa khác nhau.
the aerophone's design can vary greatly.
thiết kế của khí động có thể khác nhau rất nhiều.
aerophones are often used in both classical and contemporary music.
các thiết bị khí động thường được sử dụng trong cả âm nhạc cổ điển và đương đại.
aerophone instrument
nhạc cụ khí động
types of aerophones
các loại nhạc khí khí động
study aerophones
nghiên cứu nhạc khí khí động
playing an aerophone
đang chơi nhạc cụ khí động
acoustic aerophones
nhạc khí khí động âm thanh
electronic aerophones
nhạc khí khí động điện tử
history of aerophones
lịch sử của nhạc khí khí động
aerophone manufacturing
sản xuất nhạc khí khí động
the aerophone is a type of musical instrument.
thiết bị khí động là một loại nhạc cụ.
he played an aerophone skillfully at the concert.
anh ấy chơi khí động một cách điêu luyện tại buổi hòa nhạc.
aerophones have a wide range of sounds they can produce.
các thiết bị khí động có thể tạo ra nhiều loại âm thanh khác nhau.
the aerophone's sound is produced by vibrating air.
âm thanh của khí động được tạo ra bởi sự rung động của không khí.
learning to play an aerophone requires practice and patience.
học cách chơi khí động đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn.
wind instruments are a type of aerophone.
các nhạc cụ hơi là một loại khí động.
the aerophone's history dates back centuries.
lịch sử của khí động có niên đại hàng thế kỷ.
aerophones are popular in many different cultures.
các thiết bị khí động phổ biến ở nhiều nền văn hóa khác nhau.
the aerophone's design can vary greatly.
thiết kế của khí động có thể khác nhau rất nhiều.
aerophones are often used in both classical and contemporary music.
các thiết bị khí động thường được sử dụng trong cả âm nhạc cổ điển và đương đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay