adding affixes
thêm tiền tố/hậu tố
studying affixes
nghiên cứu tiền tố/hậu tố
analyzing affixes
phân tích tiền tố/hậu tố
using affixes
sử dụng tiền tố/hậu tố
complex affixes
tiền tố/hậu tố phức tạp
common affixes
tiền tố/hậu tố phổ biến
prefixes and affixes
tiền tố và hậu tố
suffixes and affixes
hậu tố và tiền tố
affixes change words
tiền tố/hậu tố làm thay đổi từ
understanding affixes
hiểu về tiền tố/hậu tố
the study of affixes is crucial for understanding word origins.
Việc nghiên cứu về các hậu tố và tiền tố rất quan trọng để hiểu nguồn gốc của từ.
adding prefixes can significantly alter a word's meaning.
Việc thêm các tiền tố có thể thay đổi đáng kể nghĩa của một từ.
suffixes often indicate grammatical function, like tense or number.
Các hậu tố thường cho biết chức năng ngữ pháp, như thì hoặc số lượng.
many words are formed by combining a root with various affixes.
Nhiều từ được hình thành bằng cách kết hợp một gốc với nhiều hậu tố và tiền tố khác nhau.
understanding prefixes and suffixes helps in deciphering new vocabulary.
Hiểu các tiền tố và hậu tố giúp giải mã từ vựng mới.
the use of prefixes like "un-" and "re-" is common in english.
Việc sử dụng các tiền tố như "un-" và "re-" là phổ biến trong tiếng Anh.
suffixes like "-tion" and "-ness" create nouns from verbs and adjectives.
Các hậu tố như "-tion" và "-ness" tạo ra danh từ từ động từ và tính từ.
analyzing the affixes of a word can reveal its etymological history.
Phân tích các hậu tố và tiền tố của một từ có thể tiết lộ lịch sử từ nguyên của nó.
the prefixes "pre-" and "post-" indicate time or position.
Các tiền tố "pre-" và "post-" cho biết thời gian hoặc vị trí.
derivational affixes change a word's part of speech.
Các hậu tố và tiền tố phái sinh thay đổi thành phần của từ.
inflectional affixes modify a word without changing its core meaning.
Các hậu tố biến tố sửa đổi một từ mà không thay đổi nghĩa cốt lõi của nó.
adding affixes
thêm tiền tố/hậu tố
studying affixes
nghiên cứu tiền tố/hậu tố
analyzing affixes
phân tích tiền tố/hậu tố
using affixes
sử dụng tiền tố/hậu tố
complex affixes
tiền tố/hậu tố phức tạp
common affixes
tiền tố/hậu tố phổ biến
prefixes and affixes
tiền tố và hậu tố
suffixes and affixes
hậu tố và tiền tố
affixes change words
tiền tố/hậu tố làm thay đổi từ
understanding affixes
hiểu về tiền tố/hậu tố
the study of affixes is crucial for understanding word origins.
Việc nghiên cứu về các hậu tố và tiền tố rất quan trọng để hiểu nguồn gốc của từ.
adding prefixes can significantly alter a word's meaning.
Việc thêm các tiền tố có thể thay đổi đáng kể nghĩa của một từ.
suffixes often indicate grammatical function, like tense or number.
Các hậu tố thường cho biết chức năng ngữ pháp, như thì hoặc số lượng.
many words are formed by combining a root with various affixes.
Nhiều từ được hình thành bằng cách kết hợp một gốc với nhiều hậu tố và tiền tố khác nhau.
understanding prefixes and suffixes helps in deciphering new vocabulary.
Hiểu các tiền tố và hậu tố giúp giải mã từ vựng mới.
the use of prefixes like "un-" and "re-" is common in english.
Việc sử dụng các tiền tố như "un-" và "re-" là phổ biến trong tiếng Anh.
suffixes like "-tion" and "-ness" create nouns from verbs and adjectives.
Các hậu tố như "-tion" và "-ness" tạo ra danh từ từ động từ và tính từ.
analyzing the affixes of a word can reveal its etymological history.
Phân tích các hậu tố và tiền tố của một từ có thể tiết lộ lịch sử từ nguyên của nó.
the prefixes "pre-" and "post-" indicate time or position.
Các tiền tố "pre-" và "post-" cho biết thời gian hoặc vị trí.
derivational affixes change a word's part of speech.
Các hậu tố và tiền tố phái sinh thay đổi thành phần của từ.
inflectional affixes modify a word without changing its core meaning.
Các hậu tố biến tố sửa đổi một từ mà không thay đổi nghĩa cốt lõi của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay