agedness

[Mỹ]/ˈeɪdʒdnis/
[Anh]/ˈeɪdʒdnəs/

Dịch

n.Trạng thái hoặc chất lượng của việc già hoặc có tuổi.
Word Forms
số nhiềuagednesses

Cụm từ & Cách kết hợp

consideration for agedness

sự cân nhắc về tuổi tác

Câu ví dụ

the concept of agedness is complex and multifaceted.

khái niệm về tuổi tác là phức tạp và đa diện.

her performance seemed to transcend her apparent agedness.

kết quả trình diễn của cô ấy dường như vượt qua vẻ ngoài già nua của cô ấy.

he was concerned about the societal implications of increasing agedness.

anh ấy lo lắng về những tác động xã hội của sự gia tăng tuổi tác.

the study explored the psychological effects of perceived agedness.

nghiên cứu khám phá những tác động tâm lý của nhận thức về tuổi tác.

age is just a number, and agedness shouldn't define us.

tuổi tác chỉ là một con số, và tuổi già không nên định nghĩa chúng ta.

technological advancements aim to improve the quality of life for the agedness population.

những tiến bộ công nghệ nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho dân số già.

the artist captured the essence of agedness through his powerful portraits.

nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của tuổi tác thông qua những bức chân dung mạnh mẽ của mình.

society needs to adapt to the changing demographics and increasing agedness.

xã hội cần thích nghi với những thay đổi về nhân khẩu học và sự gia tăng tuổi tác.

medical research focuses on addressing the health challenges associated with agedness.

nghiên cứu y học tập trung vào giải quyết những thách thức về sức khỏe liên quan đến tuổi tác.

the concept of agedness has evolved over time, influenced by cultural and societal norms.

khái niệm về tuổi tác đã phát triển theo thời gian, chịu ảnh hưởng bởi các chuẩn mực văn hóa và xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay