aggressors' actions
hành động của những kẻ xâm lược
the aggressors' intentions
ý định của những kẻ xâm lược
condemn the aggressors
lên án những kẻ xâm lược
punish the aggressors
trừng phạt những kẻ xâm lược
resist the aggressors
đấu lại những kẻ xâm lược
the aggressors' defeat
thất bại của những kẻ xâm lược
the aggressors' forces
quân đội của những kẻ xâm lược
protect against aggressors
bảo vệ chống lại những kẻ xâm lược
the international community condemned the aggressors for their actions.
cộng đồng quốc tế lên án những kẻ xâm lược vì hành động của họ.
military forces were deployed to repel the aggressors.
các lực lượng quân sự được triển khai để đẩy lùi những kẻ xâm lược.
the aggressors launched a surprise attack on the unsuspecting village.
những kẻ xâm lược đã tiến hành một cuộc tấn công bất ngờ vào ngôi làng bất ngờ.
history remembers the aggressors who started the war.
lịch sử sẽ ghi nhớ những kẻ xâm lược đã gây ra cuộc chiến.
the aggressors' intentions were clear: to conquer and control.
ý định của những kẻ xâm lược rất rõ ràng: chinh phục và kiểm soát.
despite the aggressors' strength, the defenders held their ground.
bất chấp sức mạnh của những kẻ xâm lược, những người bảo vệ vẫn giữ vững vị trí của họ.
the world united to stand against the aggressors.
thế giới đã đoàn kết để đứng lên chống lại những kẻ xâm lược.
negotiations aimed at stopping the aggressors failed.
các cuộc đàm phán nhằm ngăn chặn những kẻ xâm lược đã thất bại.
the aggressors' actions sparked outrage and condemnation worldwide.
hành động của những kẻ xâm lược đã gây ra sự phẫn nộ và lên án trên toàn thế giới.
justice will be served to the aggressors, no matter how long it takes.
công lý sẽ được thực thi đối với những kẻ xâm lược, bất kể mất bao lâu.
aggressors' actions
hành động của những kẻ xâm lược
the aggressors' intentions
ý định của những kẻ xâm lược
condemn the aggressors
lên án những kẻ xâm lược
punish the aggressors
trừng phạt những kẻ xâm lược
resist the aggressors
đấu lại những kẻ xâm lược
the aggressors' defeat
thất bại của những kẻ xâm lược
the aggressors' forces
quân đội của những kẻ xâm lược
protect against aggressors
bảo vệ chống lại những kẻ xâm lược
the international community condemned the aggressors for their actions.
cộng đồng quốc tế lên án những kẻ xâm lược vì hành động của họ.
military forces were deployed to repel the aggressors.
các lực lượng quân sự được triển khai để đẩy lùi những kẻ xâm lược.
the aggressors launched a surprise attack on the unsuspecting village.
những kẻ xâm lược đã tiến hành một cuộc tấn công bất ngờ vào ngôi làng bất ngờ.
history remembers the aggressors who started the war.
lịch sử sẽ ghi nhớ những kẻ xâm lược đã gây ra cuộc chiến.
the aggressors' intentions were clear: to conquer and control.
ý định của những kẻ xâm lược rất rõ ràng: chinh phục và kiểm soát.
despite the aggressors' strength, the defenders held their ground.
bất chấp sức mạnh của những kẻ xâm lược, những người bảo vệ vẫn giữ vững vị trí của họ.
the world united to stand against the aggressors.
thế giới đã đoàn kết để đứng lên chống lại những kẻ xâm lược.
negotiations aimed at stopping the aggressors failed.
các cuộc đàm phán nhằm ngăn chặn những kẻ xâm lược đã thất bại.
the aggressors' actions sparked outrage and condemnation worldwide.
hành động của những kẻ xâm lược đã gây ra sự phẫn nộ và lên án trên toàn thế giới.
justice will be served to the aggressors, no matter how long it takes.
công lý sẽ được thực thi đối với những kẻ xâm lược, bất kể mất bao lâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay