ahh

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. hydroxylase hydrocarbon thơm

Cụm từ & Cách kết hợp

ahh, I see

à, tôi hiểu rồi

Câu ví dụ

Ahh, that feels so good after a long day.

Ahh, cảm giác thật tuyệt vời sau một ngày dài.

Ahh, I finally understand the concept now!

Ahh, cuối cùng tôi cũng hiểu khái niệm rồi!

Ahh, the smell of fresh coffee in the morning is heavenly.

Ahh, mùi cà phê mới vào buổi sáng thật là tuyệt vời.

Ahh, I need a break from all this work.

Ahh, tôi cần một chút nghỉ ngơi sau tất cả công việc này.

Ahh, the beauty of nature never fails to amaze me.

Ahh, vẻ đẹp của thiên nhiên không bao giờ khiến tôi ngạc nhiên.

Ahh, the taste of homemade cookies is unbeatable.

Ahh, vị của bánh quy tự làm là không thể đánh bại.

Ahh, the sound of rain is so calming.

Ahh, tiếng mưa thật êm dịu.

Ahh, I love the feeling of sand between my toes at the beach.

Ahh, tôi thích cảm giác cát giữa các ngón chân trên bãi biển.

Ahh, the joy of spending time with loved ones is priceless.

Ahh, niềm vui được dành thời gian cho những người thân yêu là vô giá.

Ahh, a hot bowl of soup on a cold day is just what I need.

Ahh, một bát súp nóng vào một ngày lạnh giá là tất cả những gì tôi cần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay