common ailments
các bệnh thường gặp
chronic ailments
các bệnh mãn tính
minor ailments
các bệnh nhẹ
relieving ailments
giảm các bệnh
treating ailments
điều trị các bệnh
ailments and symptoms
các bệnh và triệu chứng
ailments and conditions
các bệnh và tình trạng
common childhood ailments
các bệnh thường gặp ở trẻ em
the doctor diagnosed her with several common ailments.
bác sĩ đã chẩn đoán cô ấy bị nhiều bệnh thông thường.
many people suffer from various ailments as they age.
nhiều người mắc phải nhiều bệnh khác nhau khi họ già đi.
he sought relief from his persistent ailments through alternative medicine.
anh ấy tìm kiếm sự giảm nhẹ từ các bệnh dai dẳng của mình thông qua các phương pháp điều trị thay thế.
chronic ailments can significantly impact a person's quality of life.
các bệnh mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người.
herbal remedies are often used to treat common ailments.
các biện pháp khắc phục bằng thảo dược thường được sử dụng để điều trị các bệnh thông thường.
the stress of modern life can contribute to a variety of ailments.
sự căng thẳng của cuộc sống hiện đại có thể góp phần gây ra nhiều bệnh khác nhau.
early detection and treatment can prevent many serious ailments from developing.
phát hiện và điều trị sớm có thể ngăn ngừa nhiều bệnh nghiêm trọng phát triển.
a healthy lifestyle can help ward off common ailments.
một lối sống lành mạnh có thể giúp ngăn ngừa các bệnh thông thường.
the study investigated the link between diet and certain ailments.
nghiên cứu đã điều tra mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và một số bệnh nhất định.
many people experience seasonal ailments, such as colds and flu.
nhiều người mắc phải các bệnh theo mùa, chẳng hạn như cảm lạnh và cúm.
common ailments
các bệnh thường gặp
chronic ailments
các bệnh mãn tính
minor ailments
các bệnh nhẹ
relieving ailments
giảm các bệnh
treating ailments
điều trị các bệnh
ailments and symptoms
các bệnh và triệu chứng
ailments and conditions
các bệnh và tình trạng
common childhood ailments
các bệnh thường gặp ở trẻ em
the doctor diagnosed her with several common ailments.
bác sĩ đã chẩn đoán cô ấy bị nhiều bệnh thông thường.
many people suffer from various ailments as they age.
nhiều người mắc phải nhiều bệnh khác nhau khi họ già đi.
he sought relief from his persistent ailments through alternative medicine.
anh ấy tìm kiếm sự giảm nhẹ từ các bệnh dai dẳng của mình thông qua các phương pháp điều trị thay thế.
chronic ailments can significantly impact a person's quality of life.
các bệnh mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người.
herbal remedies are often used to treat common ailments.
các biện pháp khắc phục bằng thảo dược thường được sử dụng để điều trị các bệnh thông thường.
the stress of modern life can contribute to a variety of ailments.
sự căng thẳng của cuộc sống hiện đại có thể góp phần gây ra nhiều bệnh khác nhau.
early detection and treatment can prevent many serious ailments from developing.
phát hiện và điều trị sớm có thể ngăn ngừa nhiều bệnh nghiêm trọng phát triển.
a healthy lifestyle can help ward off common ailments.
một lối sống lành mạnh có thể giúp ngăn ngừa các bệnh thông thường.
the study investigated the link between diet and certain ailments.
nghiên cứu đã điều tra mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và một số bệnh nhất định.
many people experience seasonal ailments, such as colds and flu.
nhiều người mắc phải các bệnh theo mùa, chẳng hạn như cảm lạnh và cúm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay