alerts

[Mỹ]/əˈlɜːrts/
[Anh]/əˈlɝːrts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cảnh báo hoặc thông báo về một vấn đề tiềm ẩn
v.cảnh báo ai đó về một vấn đề tiềm ẩn

Cụm từ & Cách kết hợp

receive alerts

nhận thông báo

set up alerts

thiết lập thông báo

email alerts

thông báo qua email

system alerts

thông báo hệ thống

security alerts

thông báo bảo mật

fraud alerts

thông báo về gian lận

fire alerts

thông báo về hỏa hoạn

medical alerts

thông báo y tế

traffic alerts

thông báo giao thông

weather alerts

thông báo thời tiết

Câu ví dụ

the system sends out alerts when there is suspicious activity.

hệ thống gửi cảnh báo khi có hoạt động đáng ngờ.

we need to set up email alerts for new orders.

chúng ta cần thiết lập cảnh báo email cho đơn hàng mới.

she received an alert on her phone about a weather warning.

cô ấy nhận được cảnh báo trên điện thoại về cảnh báo thời tiết.

the app uses alerts to notify users of important updates.

ứng dụng sử dụng cảnh báo để thông báo cho người dùng về các bản cập nhật quan trọng.

he ignored the warning alerts and continued driving recklessly.

anh ấy đã bỏ qua các cảnh báo và tiếp tục lái xe một cách bất cẩn.

the security system triggers an alert if someone enters without authorization.

hệ thống an ninh kích hoạt cảnh báo nếu có ai đó xâm nhập mà không có sự cho phép.

be sure to check your phone for alerts regularly.

hãy chắc chắn kiểm tra điện thoại của bạn về các cảnh báo thường xuyên.

the website will send you alerts about upcoming events.

trang web sẽ gửi cho bạn thông báo về các sự kiện sắp tới.

the fire alarm system generates loud alerts in case of emergencies.

hệ thống báo cháy tạo ra các cảnh báo lớn trong trường hợp khẩn cấp.

they implemented a new alert system to improve communication.

họ đã triển khai một hệ thống cảnh báo mới để cải thiện giao tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay