receive alerts
nhận thông báo
set up alerts
thiết lập thông báo
email alerts
thông báo qua email
system alerts
thông báo hệ thống
security alerts
thông báo bảo mật
fraud alerts
thông báo về gian lận
fire alerts
thông báo về hỏa hoạn
medical alerts
thông báo y tế
traffic alerts
thông báo giao thông
weather alerts
thông báo thời tiết
the system sends out alerts when there is suspicious activity.
hệ thống gửi cảnh báo khi có hoạt động đáng ngờ.
we need to set up email alerts for new orders.
chúng ta cần thiết lập cảnh báo email cho đơn hàng mới.
she received an alert on her phone about a weather warning.
cô ấy nhận được cảnh báo trên điện thoại về cảnh báo thời tiết.
the app uses alerts to notify users of important updates.
ứng dụng sử dụng cảnh báo để thông báo cho người dùng về các bản cập nhật quan trọng.
he ignored the warning alerts and continued driving recklessly.
anh ấy đã bỏ qua các cảnh báo và tiếp tục lái xe một cách bất cẩn.
the security system triggers an alert if someone enters without authorization.
hệ thống an ninh kích hoạt cảnh báo nếu có ai đó xâm nhập mà không có sự cho phép.
be sure to check your phone for alerts regularly.
hãy chắc chắn kiểm tra điện thoại của bạn về các cảnh báo thường xuyên.
the website will send you alerts about upcoming events.
trang web sẽ gửi cho bạn thông báo về các sự kiện sắp tới.
the fire alarm system generates loud alerts in case of emergencies.
hệ thống báo cháy tạo ra các cảnh báo lớn trong trường hợp khẩn cấp.
they implemented a new alert system to improve communication.
họ đã triển khai một hệ thống cảnh báo mới để cải thiện giao tiếp.
receive alerts
nhận thông báo
set up alerts
thiết lập thông báo
email alerts
thông báo qua email
system alerts
thông báo hệ thống
security alerts
thông báo bảo mật
fraud alerts
thông báo về gian lận
fire alerts
thông báo về hỏa hoạn
medical alerts
thông báo y tế
traffic alerts
thông báo giao thông
weather alerts
thông báo thời tiết
the system sends out alerts when there is suspicious activity.
hệ thống gửi cảnh báo khi có hoạt động đáng ngờ.
we need to set up email alerts for new orders.
chúng ta cần thiết lập cảnh báo email cho đơn hàng mới.
she received an alert on her phone about a weather warning.
cô ấy nhận được cảnh báo trên điện thoại về cảnh báo thời tiết.
the app uses alerts to notify users of important updates.
ứng dụng sử dụng cảnh báo để thông báo cho người dùng về các bản cập nhật quan trọng.
he ignored the warning alerts and continued driving recklessly.
anh ấy đã bỏ qua các cảnh báo và tiếp tục lái xe một cách bất cẩn.
the security system triggers an alert if someone enters without authorization.
hệ thống an ninh kích hoạt cảnh báo nếu có ai đó xâm nhập mà không có sự cho phép.
be sure to check your phone for alerts regularly.
hãy chắc chắn kiểm tra điện thoại của bạn về các cảnh báo thường xuyên.
the website will send you alerts about upcoming events.
trang web sẽ gửi cho bạn thông báo về các sự kiện sắp tới.
the fire alarm system generates loud alerts in case of emergencies.
hệ thống báo cháy tạo ra các cảnh báo lớn trong trường hợp khẩn cấp.
they implemented a new alert system to improve communication.
họ đã triển khai một hệ thống cảnh báo mới để cải thiện giao tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay