using aliases
sử dụng bí danh
multiple aliases
nhiều bí danh
known aliases
bí danh đã biết
creating aliases
tạo bí danh
alias names
tên bí danh
list aliases
liệt kê bí danh
check aliases
kiểm tra bí danh
alias account
tài khoản bí danh
alias identity
danh tính bí danh
found aliases
đã tìm thấy bí danh
he used several aliases to avoid detection by the police.
anh ta đã sử dụng nhiều biệt danh để tránh bị phát hiện bởi cảnh sát.
the spy operated under numerous aliases during his mission.
kẻ gián điệp đã hoạt động dưới nhiều biệt danh trong suốt nhiệm vụ của mình.
online, she created aliases to protect her real identity.
trên mạng, cô ấy đã tạo ra các biệt danh để bảo vệ danh tính thật của mình.
the witness provided aliases for the suspects involved in the case.
nhà chứng nhân cung cấp các biệt danh cho những đối tượng liên quan trong vụ án.
the hacker used aliases to mask their online activities.
kẻ hack đã sử dụng các biệt danh để che giấu các hoạt động trực tuyến của họ.
the character had several aliases throughout the novel's plot.
nhân vật đã có một số biệt danh trong suốt diễn biến của tiểu thuyết.
investigating the aliases helped uncover the criminal network.
việc điều tra các biệt danh đã giúp phát hiện ra mạng lưới tội phạm.
the company used aliases for its various subsidiaries.
công ty đã sử dụng các biệt danh cho các công ty con khác nhau của mình.
creating aliases is a common tactic in online gaming.
việc tạo ra các biệt danh là một chiến thuật phổ biến trong chơi game trực tuyến.
the journalist researched the suspect's known aliases.
nhà báo đã nghiên cứu các biệt danh đã biết của nghi phạm.
the database contained a list of aliases and their corresponding real names.
cơ sở dữ liệu chứa danh sách các biệt danh và tên thật tương ứng của chúng.
using aliases
sử dụng bí danh
multiple aliases
nhiều bí danh
known aliases
bí danh đã biết
creating aliases
tạo bí danh
alias names
tên bí danh
list aliases
liệt kê bí danh
check aliases
kiểm tra bí danh
alias account
tài khoản bí danh
alias identity
danh tính bí danh
found aliases
đã tìm thấy bí danh
he used several aliases to avoid detection by the police.
anh ta đã sử dụng nhiều biệt danh để tránh bị phát hiện bởi cảnh sát.
the spy operated under numerous aliases during his mission.
kẻ gián điệp đã hoạt động dưới nhiều biệt danh trong suốt nhiệm vụ của mình.
online, she created aliases to protect her real identity.
trên mạng, cô ấy đã tạo ra các biệt danh để bảo vệ danh tính thật của mình.
the witness provided aliases for the suspects involved in the case.
nhà chứng nhân cung cấp các biệt danh cho những đối tượng liên quan trong vụ án.
the hacker used aliases to mask their online activities.
kẻ hack đã sử dụng các biệt danh để che giấu các hoạt động trực tuyến của họ.
the character had several aliases throughout the novel's plot.
nhân vật đã có một số biệt danh trong suốt diễn biến của tiểu thuyết.
investigating the aliases helped uncover the criminal network.
việc điều tra các biệt danh đã giúp phát hiện ra mạng lưới tội phạm.
the company used aliases for its various subsidiaries.
công ty đã sử dụng các biệt danh cho các công ty con khác nhau của mình.
creating aliases is a common tactic in online gaming.
việc tạo ra các biệt danh là một chiến thuật phổ biến trong chơi game trực tuyến.
the journalist researched the suspect's known aliases.
nhà báo đã nghiên cứu các biệt danh đã biết của nghi phạm.
the database contained a list of aliases and their corresponding real names.
cơ sở dữ liệu chứa danh sách các biệt danh và tên thật tương ứng của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay