sail aloft
buồm căng gió
float aloft
trôi nổi trên cao
drifting aloft
trôi dạt trên cao
hover aloft
lơ lửng trên cao
soaring aloft
vút lên cao
combat aircraft aloft and aground.
máy bay chiến đấu trên không và trên mặt đất.
birds perching aloft telephone wires.
chim đậu trên những đường dây điện cao.
The sailor climbed aloft to look for land.
Thủy thủ đã leo lên cao để tìm kiếm đất liền.
the apex of his career was when he hoisted aloft the World Cup.
Đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy là khi anh ấy nâng cao chiếc Cúp Thế giới.
sail aloft
buồm căng gió
float aloft
trôi nổi trên cao
drifting aloft
trôi dạt trên cao
hover aloft
lơ lửng trên cao
soaring aloft
vút lên cao
combat aircraft aloft and aground.
máy bay chiến đấu trên không và trên mặt đất.
birds perching aloft telephone wires.
chim đậu trên những đường dây điện cao.
The sailor climbed aloft to look for land.
Thủy thủ đã leo lên cao để tìm kiếm đất liền.
the apex of his career was when he hoisted aloft the World Cup.
Đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy là khi anh ấy nâng cao chiếc Cúp Thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay