| số nhiều | amities |
We live in amity with our neighbours.
Chúng tôi sống hòa thuận với hàng xóm của mình.
He lives in amity with his neighbours.
Anh ấy sống hòa thuận với hàng xóm của anh ấy.
It is most impressed him that the people are amity and the street are nattiness.
Nó khiến anh ấy ấn tượng nhất là mọi người hòa thuận và đường phố gọn gàng.
In the amity I speak of,they intermix and confound themselves one in the other,with so universal a commixture,that they weave out and can no more find the seam that has conjoined them together.
Trong sự hòa thuận mà tôi nói đến, họ hòa trộn và lẫn lộn lẫn nhau, với sự pha trộn phổ quát đến mức họ dệt ra và không thể tìm thấy đường chỉ may đã gắn kết họ lại với nhau nữa.
maintain amity between neighbors
Duy trì hòa thuận giữa các hàng xóm.
diplomatic amity between countries
Sự hòa thuận ngoại giao giữa các quốc gia.
foster amity within the community
Thúc đẩy hòa thuận trong cộng đồng.
cultivate amity among colleagues
Nuôi dưỡng hòa thuận giữa các đồng nghiệp.
strive for amity in international relations
Phấn đấu cho hòa thuận trong quan hệ quốc tế.
We live in amity with our neighbours.
Chúng tôi sống hòa thuận với hàng xóm của mình.
He lives in amity with his neighbours.
Anh ấy sống hòa thuận với hàng xóm của anh ấy.
It is most impressed him that the people are amity and the street are nattiness.
Nó khiến anh ấy ấn tượng nhất là mọi người hòa thuận và đường phố gọn gàng.
In the amity I speak of,they intermix and confound themselves one in the other,with so universal a commixture,that they weave out and can no more find the seam that has conjoined them together.
Trong sự hòa thuận mà tôi nói đến, họ hòa trộn và lẫn lộn lẫn nhau, với sự pha trộn phổ quát đến mức họ dệt ra và không thể tìm thấy đường chỉ may đã gắn kết họ lại với nhau nữa.
maintain amity between neighbors
Duy trì hòa thuận giữa các hàng xóm.
diplomatic amity between countries
Sự hòa thuận ngoại giao giữa các quốc gia.
foster amity within the community
Thúc đẩy hòa thuận trong cộng đồng.
cultivate amity among colleagues
Nuôi dưỡng hòa thuận giữa các đồng nghiệp.
strive for amity in international relations
Phấn đấu cho hòa thuận trong quan hệ quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay