antimagnetic

[Mỹ]/ˌæn.tɪˈmæɡ.nɛtɪk/
[Anh]/ˌæn.təˈmæɡ.nɛt.ɪk/

Dịch

adj. Chống lại từ tính; không bị thu hút bởi nam châm.; [Computing] Có hoặc thể hiện các tính chất kháng từ.

Cụm từ & Cách kết hợp

antimagnetic material

vật liệu chống từ

antimagnetic properties

tính chất chống từ

antimagnetic coating

lớp phủ chống từ

antimagnetic shield

vệ chắn chống từ

antimagnetic compass

la bàn chống từ

antimagnetic watch

đồng hồ chống từ

antimagnetic properties testing

thử nghiệm tính chất chống từ

make something antimagnetic

làm cho cái gì đó chống từ

antimagnetic device

thiết bị chống từ

antimagnetic influence

ảnh hưởng chống từ

Câu ví dụ

the watch is made with antimagnetic materials.

Đồng hồ được chế tạo với vật liệu chống từ.

antimagnetic properties are crucial for sensitive instruments.

Tính chất chống từ rất quan trọng đối với các thiết bị nhạy cảm.

the compass is designed to be antimagnetic.

La bàn được thiết kế để chống từ.

scientists are researching new antimagnetic alloys.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hợp kim chống từ mới.

antimagnetic coatings protect sensitive electronics.

Lớp phủ chống từ bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm.

the mri machine uses powerful magnets, so antimagnetic materials are essential.

Máy MRI sử dụng nam châm mạnh, vì vậy vật liệu chống từ là rất cần thiết.

wearing antimagnetic jewelry can interfere with medical equipment.

Đeo trang sức chống từ có thể gây nhiễu cho thiết bị y tế.

the new phone case boasts antimagnetic features for added protection.

Vỏ điện thoại mới có các tính năng chống từ để tăng cường bảo vệ.

understanding antimagnetic properties is important in electronics design.

Hiểu rõ về tính chất chống từ rất quan trọng trong thiết kế điện tử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay