antimagnetic material
vật liệu chống từ
antimagnetic properties
tính chất chống từ
antimagnetic coating
lớp phủ chống từ
antimagnetic shield
vệ chắn chống từ
antimagnetic compass
la bàn chống từ
antimagnetic watch
đồng hồ chống từ
antimagnetic properties testing
thử nghiệm tính chất chống từ
make something antimagnetic
làm cho cái gì đó chống từ
antimagnetic device
thiết bị chống từ
antimagnetic influence
ảnh hưởng chống từ
the watch is made with antimagnetic materials.
Đồng hồ được chế tạo với vật liệu chống từ.
antimagnetic properties are crucial for sensitive instruments.
Tính chất chống từ rất quan trọng đối với các thiết bị nhạy cảm.
the compass is designed to be antimagnetic.
La bàn được thiết kế để chống từ.
scientists are researching new antimagnetic alloys.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hợp kim chống từ mới.
antimagnetic coatings protect sensitive electronics.
Lớp phủ chống từ bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm.
the mri machine uses powerful magnets, so antimagnetic materials are essential.
Máy MRI sử dụng nam châm mạnh, vì vậy vật liệu chống từ là rất cần thiết.
wearing antimagnetic jewelry can interfere with medical equipment.
Đeo trang sức chống từ có thể gây nhiễu cho thiết bị y tế.
the new phone case boasts antimagnetic features for added protection.
Vỏ điện thoại mới có các tính năng chống từ để tăng cường bảo vệ.
understanding antimagnetic properties is important in electronics design.
Hiểu rõ về tính chất chống từ rất quan trọng trong thiết kế điện tử.
antimagnetic material
vật liệu chống từ
antimagnetic properties
tính chất chống từ
antimagnetic coating
lớp phủ chống từ
antimagnetic shield
vệ chắn chống từ
antimagnetic compass
la bàn chống từ
antimagnetic watch
đồng hồ chống từ
antimagnetic properties testing
thử nghiệm tính chất chống từ
make something antimagnetic
làm cho cái gì đó chống từ
antimagnetic device
thiết bị chống từ
antimagnetic influence
ảnh hưởng chống từ
the watch is made with antimagnetic materials.
Đồng hồ được chế tạo với vật liệu chống từ.
antimagnetic properties are crucial for sensitive instruments.
Tính chất chống từ rất quan trọng đối với các thiết bị nhạy cảm.
the compass is designed to be antimagnetic.
La bàn được thiết kế để chống từ.
scientists are researching new antimagnetic alloys.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hợp kim chống từ mới.
antimagnetic coatings protect sensitive electronics.
Lớp phủ chống từ bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm.
the mri machine uses powerful magnets, so antimagnetic materials are essential.
Máy MRI sử dụng nam châm mạnh, vì vậy vật liệu chống từ là rất cần thiết.
wearing antimagnetic jewelry can interfere with medical equipment.
Đeo trang sức chống từ có thể gây nhiễu cho thiết bị y tế.
the new phone case boasts antimagnetic features for added protection.
Vỏ điện thoại mới có các tính năng chống từ để tăng cường bảo vệ.
understanding antimagnetic properties is important in electronics design.
Hiểu rõ về tính chất chống từ rất quan trọng trong thiết kế điện tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay