aphorisms

[Mỹ]/ˈæfəˌrɪzəm/
[Anh]/ˌæfərˈɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Câu nói ngắn gọn, súc tích hoặc các tuyên bố diễn đạt một sự thật hoặc quan sát chung.

Cụm từ & Cách kết hợp

aphorisms of wisdom

những câu ngạn ngữ khôn ngoan

collection of aphorisms

tập hợp các câu ngạn ngữ

learn from aphorisms

học hỏi từ những câu ngạn ngữ

aphorisms about life

những câu ngạn ngữ về cuộc sống

ponder over aphorisms

nghĩ suy về những câu ngạn ngữ

share insightful aphorisms

chia sẻ những câu ngạn ngữ sâu sắc

Câu ví dụ

aphorisms often contain profound truths.

các câu ngạn ngữ thường chứa đựng những chân lý sâu sắc.

many cultures have their own unique aphorisms.

nhiều nền văn hóa có những câu ngạn ngữ độc đáo của riêng họ.

he loves to share aphorisms during discussions.

anh ấy thích chia sẻ những câu ngạn ngữ trong các cuộc thảo luận.

aphorisms can provide wisdom in difficult times.

những câu ngạn ngữ có thể mang lại sự khôn ngoan trong những thời điểm khó khăn.

she often quotes aphorisms to inspire others.

cô ấy thường trích dẫn những câu ngạn ngữ để truyền cảm hứng cho người khác.

aphorisms are a great way to convey life lessons.

những câu ngạn ngữ là một cách tuyệt vời để truyền đạt những bài học cuộc sống.

reading aphorisms can broaden your perspective.

đọc những câu ngạn ngữ có thể mở rộng tầm nhìn của bạn.

aphorisms often reflect cultural values.

những câu ngạn ngữ thường phản ánh các giá trị văn hóa.

he wrote a book compiling famous aphorisms.

anh ấy đã viết một cuốn sách tổng hợp những câu ngạn ngữ nổi tiếng.

aphorisms can be both humorous and insightful.

những câu ngạn ngữ có thể vừa hài hước vừa sâu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay