appreciates the effort
đánh giá cao nỗ lực
appreciates your help
đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn
appreciates your kindness
đánh giá cao sự tốt bụng của bạn
appreciates the gesture
đánh giá cao hành động
appreciates her honesty
đánh giá cao sự trung thực của cô ấy
appreciates your time
đánh giá cao thời gian của bạn
appreciates the view
đánh giá cao cảnh tượng
she appreciates the beauty of nature.
Cô ấy đánh giá cao vẻ đẹp của thiên nhiên.
he appreciates good music.
Anh ấy đánh giá cao âm nhạc hay.
they appreciate your help with the project.
Họ đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn với dự án.
my parents appreciate the effort i put into my studies.
Bố mẹ tôi đánh giá cao những nỗ lực mà tôi bỏ ra cho việc học tập.
she appreciates the little things in life.
Cô ấy đánh giá cao những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.
he appreciates the importance of teamwork.
Anh ấy đánh giá cao tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
they appreciate the feedback from their peers.
Họ đánh giá cao phản hồi từ đồng nghiệp của họ.
she appreciates the time you took to help her.
Cô ấy đánh giá cao thời gian bạn dành ra để giúp cô ấy.
he appreciates the support from his friends.
Anh ấy đánh giá cao sự hỗ trợ từ bạn bè của anh ấy.
we appreciate your dedication to the cause.
Chúng tôi đánh giá cao sự tận tâm của bạn với sự nghiệp.
appreciates the effort
đánh giá cao nỗ lực
appreciates your help
đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn
appreciates your kindness
đánh giá cao sự tốt bụng của bạn
appreciates the gesture
đánh giá cao hành động
appreciates her honesty
đánh giá cao sự trung thực của cô ấy
appreciates your time
đánh giá cao thời gian của bạn
appreciates the view
đánh giá cao cảnh tượng
she appreciates the beauty of nature.
Cô ấy đánh giá cao vẻ đẹp của thiên nhiên.
he appreciates good music.
Anh ấy đánh giá cao âm nhạc hay.
they appreciate your help with the project.
Họ đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn với dự án.
my parents appreciate the effort i put into my studies.
Bố mẹ tôi đánh giá cao những nỗ lực mà tôi bỏ ra cho việc học tập.
she appreciates the little things in life.
Cô ấy đánh giá cao những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.
he appreciates the importance of teamwork.
Anh ấy đánh giá cao tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
they appreciate the feedback from their peers.
Họ đánh giá cao phản hồi từ đồng nghiệp của họ.
she appreciates the time you took to help her.
Cô ấy đánh giá cao thời gian bạn dành ra để giúp cô ấy.
he appreciates the support from his friends.
Anh ấy đánh giá cao sự hỗ trợ từ bạn bè của anh ấy.
we appreciate your dedication to the cause.
Chúng tôi đánh giá cao sự tận tâm của bạn với sự nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay