arouses curiosity
khiến người ta tò mò
arouses strong emotions
khiến người ta cảm thấy những cảm xúc mạnh mẽ
arouses public interest
khiến công chúng quan tâm
arouses controversy
khiến xảy ra tranh cãi
arouses admiration
khiến người ta ngưỡng mộ
arouses concern
khiến người ta lo lắng
arouses debate
khiến xảy ra tranh luận
arouses laughter
khiến người ta bật cười
arouses suspicion
khiến người ta nghi ngờ
the movie arouses deep emotions in the audience.
phim ảnh gợi lên những cảm xúc sâu sắc trong khán giả.
his speech arouses interest in environmental issues.
Bài phát biểu của anh ấy khơi gợi sự quan tâm đến các vấn đề môi trường.
the book arouses curiosity about ancient civilizations.
Cuốn sách khơi gợi sự tò mò về các nền văn minh cổ đại.
the artwork arouses admiration from critics and viewers alike.
Tác phẩm nghệ thuật gợi lên sự ngưỡng mộ từ cả những nhà phê bình và người xem.
the news arouses concern among the local community.
Tin tức gây ra sự lo lắng trong cộng đồng địa phương.
her performance arouses excitement in the crowd.
Sự thể hiện của cô ấy khơi gợi sự phấn khích trong đám đông.
the documentary arouses awareness about climate change.
Nhật ký tài liệu khơi gợi nhận thức về biến đổi khí hậu.
the fragrance arouses pleasant memories of childhood.
Mùi hương gợi lên những kỷ niệm êm dịu về tuổi thơ.
the lecture arouses debate among the students.
Bài giảng khơi dậy cuộc tranh luận giữa các sinh viên.
the proposal arouses skepticism from experts in the field.
Đề xuất gây ra sự hoài nghi từ các chuyên gia trong lĩnh vực.
arouses curiosity
khiến người ta tò mò
arouses strong emotions
khiến người ta cảm thấy những cảm xúc mạnh mẽ
arouses public interest
khiến công chúng quan tâm
arouses controversy
khiến xảy ra tranh cãi
arouses admiration
khiến người ta ngưỡng mộ
arouses concern
khiến người ta lo lắng
arouses debate
khiến xảy ra tranh luận
arouses laughter
khiến người ta bật cười
arouses suspicion
khiến người ta nghi ngờ
the movie arouses deep emotions in the audience.
phim ảnh gợi lên những cảm xúc sâu sắc trong khán giả.
his speech arouses interest in environmental issues.
Bài phát biểu của anh ấy khơi gợi sự quan tâm đến các vấn đề môi trường.
the book arouses curiosity about ancient civilizations.
Cuốn sách khơi gợi sự tò mò về các nền văn minh cổ đại.
the artwork arouses admiration from critics and viewers alike.
Tác phẩm nghệ thuật gợi lên sự ngưỡng mộ từ cả những nhà phê bình và người xem.
the news arouses concern among the local community.
Tin tức gây ra sự lo lắng trong cộng đồng địa phương.
her performance arouses excitement in the crowd.
Sự thể hiện của cô ấy khơi gợi sự phấn khích trong đám đông.
the documentary arouses awareness about climate change.
Nhật ký tài liệu khơi gợi nhận thức về biến đổi khí hậu.
the fragrance arouses pleasant memories of childhood.
Mùi hương gợi lên những kỷ niệm êm dịu về tuổi thơ.
the lecture arouses debate among the students.
Bài giảng khơi dậy cuộc tranh luận giữa các sinh viên.
the proposal arouses skepticism from experts in the field.
Đề xuất gây ra sự hoài nghi từ các chuyên gia trong lĩnh vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay