assuaged her fears
xoa dịu nỗi sợ hãi của cô ấy
the doctor assuaged her fears about the surgery.
bác sĩ đã xoa dịu nỗi sợ hãi của cô về cuộc phẫu thuật.
his apology assuaged the tension in the room.
lời xin lỗi của anh đã xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.
the teacher assuaged the students' worries before the exam.
giáo viên đã xoa dịu những lo lắng của học sinh trước kỳ thi.
she assuaged his concerns about the project deadline.
cô ấy đã xoa dịu những lo ngại của anh về thời hạn dự án.
the warm tea assuaged her sore throat.
thế trà ấm đã xoa dịu cổ họng đau của cô.
they assuaged their guilt by volunteering in the community.
họ đã xoa dịu cảm giác tội lỗi của mình bằng cách tình nguyện trong cộng đồng.
his kind words assuaged her anxiety before the interview.
những lời tốt đẹp của anh ấy đã xoa dịu sự lo lắng của cô trước cuộc phỏng vấn.
the government took measures to assuage public fears about safety.
chính phủ đã có những biện pháp để xoa dịu nỗi sợ hãi của công chúng về an toàn.
she assuaged her child's fears of the dark with a nightlight.
cô ấy đã xoa dịu nỗi sợ bóng tối của con mình bằng một chiếc đèn ngủ.
he assuaged his anger by taking deep breaths.
anh ấy đã xoa dịu sự tức giận của mình bằng cách hít thở sâu.
assuaged her fears
xoa dịu nỗi sợ hãi của cô ấy
the doctor assuaged her fears about the surgery.
bác sĩ đã xoa dịu nỗi sợ hãi của cô về cuộc phẫu thuật.
his apology assuaged the tension in the room.
lời xin lỗi của anh đã xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.
the teacher assuaged the students' worries before the exam.
giáo viên đã xoa dịu những lo lắng của học sinh trước kỳ thi.
she assuaged his concerns about the project deadline.
cô ấy đã xoa dịu những lo ngại của anh về thời hạn dự án.
the warm tea assuaged her sore throat.
thế trà ấm đã xoa dịu cổ họng đau của cô.
they assuaged their guilt by volunteering in the community.
họ đã xoa dịu cảm giác tội lỗi của mình bằng cách tình nguyện trong cộng đồng.
his kind words assuaged her anxiety before the interview.
những lời tốt đẹp của anh ấy đã xoa dịu sự lo lắng của cô trước cuộc phỏng vấn.
the government took measures to assuage public fears about safety.
chính phủ đã có những biện pháp để xoa dịu nỗi sợ hãi của công chúng về an toàn.
she assuaged her child's fears of the dark with a nightlight.
cô ấy đã xoa dịu nỗi sợ bóng tối của con mình bằng một chiếc đèn ngủ.
he assuaged his anger by taking deep breaths.
anh ấy đã xoa dịu sự tức giận của mình bằng cách hít thở sâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay