hotel attendants
nhân viên khách sạn
wedding attendants
người phục vụ đám cưới
hospital attendants
nhân viên bệnh viện
court attendants
người phục vụ tòa án
flight attendants
tiếp viên hàng không
attendants on duty
nhân viên trực
attendants for guests
người phục vụ khách
the attendants at the event were very helpful.
Những người phục vụ tại sự kiện rất nhiệt tình giúp đỡ.
all attendants must wear a uniform.
Tất cả những người phục vụ đều phải mặc đồng phục.
the attendants guided us to our seats.
Những người phục vụ đã hướng dẫn chúng tôi đến chỗ ngồi.
attendants are responsible for customer service.
Những người phục vụ chịu trách nhiệm về dịch vụ khách hàng.
there were many attendants at the conference.
Có rất nhiều người phục vụ tại hội nghị.
attendants checked tickets at the entrance.
Những người phục vụ đã kiểm tra vé tại lối vào.
the attendants provided excellent support during the event.
Những người phục vụ đã cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời trong suốt sự kiện.
we thanked the attendants for their hard work.
Chúng tôi đã cảm ơn những người phục vụ vì công việc chăm chỉ của họ.
attendants were trained to handle emergencies.
Những người phục vụ được đào tạo để xử lý các tình huống khẩn cấp.
the attendants assisted with the setup of the venue.
Những người phục vụ đã hỗ trợ chuẩn bị địa điểm.
attendants are required to wear uniforms.
Những người phục vụ phải mặc đồng phục.
the attendants guided us through the museum.
Những người phục vụ đã hướng dẫn chúng tôi đi qua bảo tàng.
flight attendants ensure passenger safety.
Các tiếp viên trên máy bay đảm bảo an toàn cho hành khách.
attendants served refreshments during the meeting.
Những người phục vụ phục vụ đồ ăn nhẹ trong cuộc họp.
the attendants greeted guests at the entrance.
Những người phục vụ chào đón khách mời tại lối vào.
attendants helped organize the seating arrangement.
Những người phục vụ đã giúp sắp xếp bố trí chỗ ngồi.
the attendants answered all our questions.
Những người phục vụ đã trả lời tất cả các câu hỏi của chúng tôi.
attendants checked tickets before entry.
Những người phục vụ đã kiểm tra vé trước khi vào.
attendants provided excellent customer service.
Những người phục vụ cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.
hotel attendants
nhân viên khách sạn
wedding attendants
người phục vụ đám cưới
hospital attendants
nhân viên bệnh viện
court attendants
người phục vụ tòa án
flight attendants
tiếp viên hàng không
attendants on duty
nhân viên trực
attendants for guests
người phục vụ khách
the attendants at the event were very helpful.
Những người phục vụ tại sự kiện rất nhiệt tình giúp đỡ.
all attendants must wear a uniform.
Tất cả những người phục vụ đều phải mặc đồng phục.
the attendants guided us to our seats.
Những người phục vụ đã hướng dẫn chúng tôi đến chỗ ngồi.
attendants are responsible for customer service.
Những người phục vụ chịu trách nhiệm về dịch vụ khách hàng.
there were many attendants at the conference.
Có rất nhiều người phục vụ tại hội nghị.
attendants checked tickets at the entrance.
Những người phục vụ đã kiểm tra vé tại lối vào.
the attendants provided excellent support during the event.
Những người phục vụ đã cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời trong suốt sự kiện.
we thanked the attendants for their hard work.
Chúng tôi đã cảm ơn những người phục vụ vì công việc chăm chỉ của họ.
attendants were trained to handle emergencies.
Những người phục vụ được đào tạo để xử lý các tình huống khẩn cấp.
the attendants assisted with the setup of the venue.
Những người phục vụ đã hỗ trợ chuẩn bị địa điểm.
attendants are required to wear uniforms.
Những người phục vụ phải mặc đồng phục.
the attendants guided us through the museum.
Những người phục vụ đã hướng dẫn chúng tôi đi qua bảo tàng.
flight attendants ensure passenger safety.
Các tiếp viên trên máy bay đảm bảo an toàn cho hành khách.
attendants served refreshments during the meeting.
Những người phục vụ phục vụ đồ ăn nhẹ trong cuộc họp.
the attendants greeted guests at the entrance.
Những người phục vụ chào đón khách mời tại lối vào.
attendants helped organize the seating arrangement.
Những người phục vụ đã giúp sắp xếp bố trí chỗ ngồi.
the attendants answered all our questions.
Những người phục vụ đã trả lời tất cả các câu hỏi của chúng tôi.
attendants checked tickets before entry.
Những người phục vụ đã kiểm tra vé trước khi vào.
attendants provided excellent customer service.
Những người phục vụ cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay