all ayes
tất cả đều đồng ý
hear, hear, ayes
nghe, nghe, đồng ý
aye, agreed
đồng ý
aye, indeed
thật vậy
aye, right
đúng rồi
aye, well
ừm, thì
aye, there
ở đó
aye, thanks
cảm ơn
aye, sorry
xin lỗi
aye, later
lần sau
the committee members cast their ayes in favor of the proposal.
Các thành viên ủy ban đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất.
we counted ayes and nays to determine the outcome of the vote.
Chúng tôi đếm số phiếu thuận và phiếu chống để xác định kết quả bỏ phiếu.
the speaker requested a show of ayes to gauge support for the amendment.
Chủ tọa yêu cầu kiểm phiếu để đánh giá sự ủng hộ đối với sửa đổi.
the motion passed with a significant majority of ayes.
Đề xuất đã được thông qua với đa số phiếu thuận đáng kể.
the parliamentary procedure required a clear count of ayes.
Quy trình nghị viện yêu cầu kiểm phiếu rõ ràng.
the chairperson asked for all those in favor to say ayes.
Chủ tịch yêu cầu tất cả những người ủng hộ hãy nói "đồng ý".
the final tally showed a strong number of ayes on the roll call.
Tổng kết cuối cùng cho thấy số phiếu thuận mạnh mẽ trong danh sách kiểm phiếu.
the board recorded the ayes and nays in the minutes.
Hội đồng đã ghi lại số phiếu thuận và phiếu chống trong biên bản.
the debate concluded with a call for a vote and a count of ayes.
Cuộc tranh luận kết thúc bằng lời kêu gọi bỏ phiếu và kiểm phiếu.
the proposal received overwhelming ayes from the board members.
Đề xuất đã nhận được sự ủng hộ tuyệt đối từ các thành viên hội đồng.
the secretary diligently recorded all the ayes during the meeting.
Thư ký đã cẩn thận ghi lại tất cả các phiếu thuận trong suốt cuộc họp.
all ayes
tất cả đều đồng ý
hear, hear, ayes
nghe, nghe, đồng ý
aye, agreed
đồng ý
aye, indeed
thật vậy
aye, right
đúng rồi
aye, well
ừm, thì
aye, there
ở đó
aye, thanks
cảm ơn
aye, sorry
xin lỗi
aye, later
lần sau
the committee members cast their ayes in favor of the proposal.
Các thành viên ủy ban đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất.
we counted ayes and nays to determine the outcome of the vote.
Chúng tôi đếm số phiếu thuận và phiếu chống để xác định kết quả bỏ phiếu.
the speaker requested a show of ayes to gauge support for the amendment.
Chủ tọa yêu cầu kiểm phiếu để đánh giá sự ủng hộ đối với sửa đổi.
the motion passed with a significant majority of ayes.
Đề xuất đã được thông qua với đa số phiếu thuận đáng kể.
the parliamentary procedure required a clear count of ayes.
Quy trình nghị viện yêu cầu kiểm phiếu rõ ràng.
the chairperson asked for all those in favor to say ayes.
Chủ tịch yêu cầu tất cả những người ủng hộ hãy nói "đồng ý".
the final tally showed a strong number of ayes on the roll call.
Tổng kết cuối cùng cho thấy số phiếu thuận mạnh mẽ trong danh sách kiểm phiếu.
the board recorded the ayes and nays in the minutes.
Hội đồng đã ghi lại số phiếu thuận và phiếu chống trong biên bản.
the debate concluded with a call for a vote and a count of ayes.
Cuộc tranh luận kết thúc bằng lời kêu gọi bỏ phiếu và kiểm phiếu.
the proposal received overwhelming ayes from the board members.
Đề xuất đã nhận được sự ủng hộ tuyệt đối từ các thành viên hội đồng.
the secretary diligently recorded all the ayes during the meeting.
Thư ký đã cẩn thận ghi lại tất cả các phiếu thuận trong suốt cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay