spread badmouthing rumors
lan truyền tin đồn xấu
he was badmouthing his colleagues behind their backs.
anh ta đang nói xấu đồng nghiệp của mình sau lưng.
badmouthing others can lead to a toxic work environment.
việc nói xấu người khác có thể dẫn đến một môi trường làm việc độc hại.
she got in trouble for badmouthing her boss.
cô ấy gặp rắc rối vì đã nói xấu sếp của mình.
it's unprofessional to engage in badmouthing.
việc tham gia vào việc nói xấu là không chuyên nghiệp.
he enjoys badmouthing celebrities on social media.
anh ấy thích nói xấu những người nổi tiếng trên mạng xã hội.
badmouthing can damage relationships.
việc nói xấu có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
they were caught badmouthing the competition.
họ bị phát hiện đang nói xấu đối thủ cạnh tranh.
badmouthing is often a sign of insecurity.
việc nói xấu thường là dấu hiệu của sự bất an.
she regrets badmouthing her friend.
cô ấy hối hận vì đã nói xấu bạn của mình.
avoid badmouthing if you want to maintain your reputation.
tránh nói xấu nếu bạn muốn duy trì danh tiếng của mình.
spread badmouthing rumors
lan truyền tin đồn xấu
he was badmouthing his colleagues behind their backs.
anh ta đang nói xấu đồng nghiệp của mình sau lưng.
badmouthing others can lead to a toxic work environment.
việc nói xấu người khác có thể dẫn đến một môi trường làm việc độc hại.
she got in trouble for badmouthing her boss.
cô ấy gặp rắc rối vì đã nói xấu sếp của mình.
it's unprofessional to engage in badmouthing.
việc tham gia vào việc nói xấu là không chuyên nghiệp.
he enjoys badmouthing celebrities on social media.
anh ấy thích nói xấu những người nổi tiếng trên mạng xã hội.
badmouthing can damage relationships.
việc nói xấu có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
they were caught badmouthing the competition.
họ bị phát hiện đang nói xấu đối thủ cạnh tranh.
badmouthing is often a sign of insecurity.
việc nói xấu thường là dấu hiệu của sự bất an.
she regrets badmouthing her friend.
cô ấy hối hận vì đã nói xấu bạn của mình.
avoid badmouthing if you want to maintain your reputation.
tránh nói xấu nếu bạn muốn duy trì danh tiếng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay