batters the ball
đánh bóng
battered and bruised
bầm tím và bị thương
batters around ideas
đánh quanh các ý tưởng
batter up!
Đến lượt đánh!
battering ram
búa đập
batters expectations
làm lung lay những kỳ vọng
the batters were eager to hit the ball.
Các cầu thủ đánh bóng rất háo hức đánh bóng.
the coach encouraged the batters to practice more.
Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ đánh bóng luyện tập nhiều hơn.
the batters took turns at the plate.
Các cầu thủ đánh bóng lần lượt ra sân.
the team’s batters scored several runs.
Các cầu thủ đánh bóng của đội đã ghi được nhiều điểm.
the batters focused on improving their technique.
Các cầu thủ đánh bóng tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật của họ.
the pitcher challenged the batters with fastballs.
Người ném bóng đã thử thách các cầu thủ đánh bóng bằng bóng nhanh.
good batters can read the pitcher's movements.
Các cầu thủ đánh bóng giỏi có thể đọc được các động tác của người ném bóng.
the batters celebrated after a home run.
Các cầu thủ đánh bóng ăn mừng sau khi đánh được home run.
the batters adjusted their stance for better hits.
Các cầu thủ đánh bóng điều chỉnh tư thế của họ để đánh bóng tốt hơn.
the batters were ready for the final inning.
Các cầu thủ đánh bóng đã sẵn sàng cho hiệp cuối.
batters the ball
đánh bóng
battered and bruised
bầm tím và bị thương
batters around ideas
đánh quanh các ý tưởng
batter up!
Đến lượt đánh!
battering ram
búa đập
batters expectations
làm lung lay những kỳ vọng
the batters were eager to hit the ball.
Các cầu thủ đánh bóng rất háo hức đánh bóng.
the coach encouraged the batters to practice more.
Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ đánh bóng luyện tập nhiều hơn.
the batters took turns at the plate.
Các cầu thủ đánh bóng lần lượt ra sân.
the team’s batters scored several runs.
Các cầu thủ đánh bóng của đội đã ghi được nhiều điểm.
the batters focused on improving their technique.
Các cầu thủ đánh bóng tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật của họ.
the pitcher challenged the batters with fastballs.
Người ném bóng đã thử thách các cầu thủ đánh bóng bằng bóng nhanh.
good batters can read the pitcher's movements.
Các cầu thủ đánh bóng giỏi có thể đọc được các động tác của người ném bóng.
the batters celebrated after a home run.
Các cầu thủ đánh bóng ăn mừng sau khi đánh được home run.
the batters adjusted their stance for better hits.
Các cầu thủ đánh bóng điều chỉnh tư thế của họ để đánh bóng tốt hơn.
the batters were ready for the final inning.
Các cầu thủ đánh bóng đã sẵn sàng cho hiệp cuối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay