batters

[Mỹ]/ˈbætərz/
[Anh]/ˈbætər z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hỗn hợp đặc của bột, trứng và chất lỏng dùng để phủ thực phẩm trước khi chiên hoặc nướng; một hỗn hợp đặc của bột, trứng và chất lỏng dùng để làm bánh và bánh ngọt; một cầu thủ bóng chày hiện đang đánh bóng
v. đánh liên tục và mạnh mẽ

Cụm từ & Cách kết hợp

batters the ball

đánh bóng

battered and bruised

bầm tím và bị thương

batters around ideas

đánh quanh các ý tưởng

batter up!

Đến lượt đánh!

battering ram

búa đập

batters expectations

làm lung lay những kỳ vọng

Câu ví dụ

the batters were eager to hit the ball.

Các cầu thủ đánh bóng rất háo hức đánh bóng.

the coach encouraged the batters to practice more.

Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ đánh bóng luyện tập nhiều hơn.

the batters took turns at the plate.

Các cầu thủ đánh bóng lần lượt ra sân.

the team’s batters scored several runs.

Các cầu thủ đánh bóng của đội đã ghi được nhiều điểm.

the batters focused on improving their technique.

Các cầu thủ đánh bóng tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật của họ.

the pitcher challenged the batters with fastballs.

Người ném bóng đã thử thách các cầu thủ đánh bóng bằng bóng nhanh.

good batters can read the pitcher's movements.

Các cầu thủ đánh bóng giỏi có thể đọc được các động tác của người ném bóng.

the batters celebrated after a home run.

Các cầu thủ đánh bóng ăn mừng sau khi đánh được home run.

the batters adjusted their stance for better hits.

Các cầu thủ đánh bóng điều chỉnh tư thế của họ để đánh bóng tốt hơn.

the batters were ready for the final inning.

Các cầu thủ đánh bóng đã sẵn sàng cho hiệp cuối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay