| hiện tại phân từ | battering |
| số nhiều | batterings |
battering ram
battering ram
battering the opponent
đánh bại đối thủ
There's someone battering at the door.
Có ai đó đang đập cửa.
the film took a battering from critics.
phim đã phải chịu nhiều chỉ trích.
He kept battering away at the door.
Anh ta tiếp tục đập cửa.
Against the wrackful siege of battering days,
Trước cuộc vây hãm tàn khốc của những ngày tháng khắc nghiệt,
Against the wreckful siege of battering days,
Trước cuộc vây hãm tàn khốc của những ngày tháng khắc nghiệt,
O, how shall summers honey breath hold outAgainst the wreckful siege of battering days,When rocks impregnable are not so stout,Nor gates of steel so strong, but Time decays?
Ôi, mùa hè có thể giữ được hơi thở ngọt ngào của nó bao lâu trước cuộc vây hãm tàn khốc của những ngày tháng khắc nghiệt, Khi đá không thể xâm phạm không còn vững chắc, Hay cổng thép không còn mạnh mẽ, nhưng Thời gian sẽ làm suy tàn?
battering ram
battering ram
battering the opponent
đánh bại đối thủ
There's someone battering at the door.
Có ai đó đang đập cửa.
the film took a battering from critics.
phim đã phải chịu nhiều chỉ trích.
He kept battering away at the door.
Anh ta tiếp tục đập cửa.
Against the wrackful siege of battering days,
Trước cuộc vây hãm tàn khốc của những ngày tháng khắc nghiệt,
Against the wreckful siege of battering days,
Trước cuộc vây hãm tàn khốc của những ngày tháng khắc nghiệt,
O, how shall summers honey breath hold outAgainst the wreckful siege of battering days,When rocks impregnable are not so stout,Nor gates of steel so strong, but Time decays?
Ôi, mùa hè có thể giữ được hơi thở ngọt ngào của nó bao lâu trước cuộc vây hãm tàn khốc của những ngày tháng khắc nghiệt, Khi đá không thể xâm phạm không còn vững chắc, Hay cổng thép không còn mạnh mẽ, nhưng Thời gian sẽ làm suy tàn?
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now