beams of light
tia sáng
sun's beams
tia nắng mặt trời
moonbeams shining
ánh trăng lung linh
search beams
tia tìm kiếm
laser beams
tia laser
construction beams
dầm xây dựng
beams of sound
tia âm thanh
the beams of light illuminated the dark room.
những tia sáng chiếu sáng căn phòng tối.
the engineer designed the beams to support the roof.
kỹ sư đã thiết kế các dầm để hỗ trợ mái nhà.
the sun's beams broke through the clouds.
những tia nắng mặt trời xuyên qua những đám mây.
she smiled, and her face beamed with happiness.
cô ấy mỉm cười, và khuôn mặt cô ấy rạng rỡ hạnh phúc.
the construction crew installed steel beams for the building.
đội ngũ xây dựng đã lắp đặt các dầm thép cho tòa nhà.
the beams of the bridge were carefully measured.
các dầm của cây cầu đã được đo đạc cẩn thận.
he beamed with pride when he received the award.
anh ấy rạng rỡ tự hào khi nhận được giải thưởng.
the old house had wooden beams that added character.
ngôi nhà cổ có những dầm gỗ mang lại nét đặc trưng.
the lighthouse beams guided the ships safely to shore.
những tia sáng của ngọn hải đăng đã hướng dẫn các tàu an toàn đến bờ.
the beams of the stage lights created a stunning effect.
những tia sáng của đèn sân khấu đã tạo ra hiệu ứng lộng lẫy.
beams of light
tia sáng
sun's beams
tia nắng mặt trời
moonbeams shining
ánh trăng lung linh
search beams
tia tìm kiếm
laser beams
tia laser
construction beams
dầm xây dựng
beams of sound
tia âm thanh
the beams of light illuminated the dark room.
những tia sáng chiếu sáng căn phòng tối.
the engineer designed the beams to support the roof.
kỹ sư đã thiết kế các dầm để hỗ trợ mái nhà.
the sun's beams broke through the clouds.
những tia nắng mặt trời xuyên qua những đám mây.
she smiled, and her face beamed with happiness.
cô ấy mỉm cười, và khuôn mặt cô ấy rạng rỡ hạnh phúc.
the construction crew installed steel beams for the building.
đội ngũ xây dựng đã lắp đặt các dầm thép cho tòa nhà.
the beams of the bridge were carefully measured.
các dầm của cây cầu đã được đo đạc cẩn thận.
he beamed with pride when he received the award.
anh ấy rạng rỡ tự hào khi nhận được giải thưởng.
the old house had wooden beams that added character.
ngôi nhà cổ có những dầm gỗ mang lại nét đặc trưng.
the lighthouse beams guided the ships safely to shore.
những tia sáng của ngọn hải đăng đã hướng dẫn các tàu an toàn đến bờ.
the beams of the stage lights created a stunning effect.
những tia sáng của đèn sân khấu đã tạo ra hiệu ứng lộng lẫy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay