| số nhiều | belfries |
a belfry full of curious notions
một tháp chuông đầy những ý tưởng kỳ lạ
Every bat flying out of the belfry a lost cause, every whoopla a groan over the radio from the private trenches of the damned.
Mỗi con dơi bay ra khỏi tháp chuông là một sự thất bại, mỗi tiếng ồn ào là một tiếng rên rỉ trên đài phát thanh từ các chiến hào riêng của những kẻ bị nguyền rủa.
The old church had a beautiful belfry.
Nhà thờ cổ có một tháp chuông đẹp đẽ.
The bells in the belfry rang loudly.
Những chiếc chuông trong tháp chuông đổ vang lớn.
The bats found refuge in the belfry.
Những con dơi tìm thấy nơi trú ẩn trong tháp chuông.
The belfry towered over the town square.
Tháp chuông vươn cao hơn quảng trường thị trấn.
The belfry was a prominent feature of the cathedral.
Tháp chuông là một đặc điểm nổi bật của nhà thờ.
The church's belfry was damaged in the storm.
Tháp chuông của nhà thờ đã bị hư hại trong cơn bão.
The sound of the bells from the belfry could be heard throughout the village.
Tiếng chuông từ tháp chuông có thể được nghe thấy khắp ngôi làng.
The belfry provided a panoramic view of the surrounding countryside.
Tháp chuông cung cấp một khung cảnh toàn cảnh của vùng nông thôn xung quanh.
The children loved to play hide-and-seek in the belfry.
Trẻ em rất thích chơi trốn tìm trong tháp chuông.
The belfry was a popular nesting spot for pigeons.
Tháp chuông là một địa điểm làm tổ phổ biến cho chim bồ câu.
a belfry full of curious notions
một tháp chuông đầy những ý tưởng kỳ lạ
Every bat flying out of the belfry a lost cause, every whoopla a groan over the radio from the private trenches of the damned.
Mỗi con dơi bay ra khỏi tháp chuông là một sự thất bại, mỗi tiếng ồn ào là một tiếng rên rỉ trên đài phát thanh từ các chiến hào riêng của những kẻ bị nguyền rủa.
The old church had a beautiful belfry.
Nhà thờ cổ có một tháp chuông đẹp đẽ.
The bells in the belfry rang loudly.
Những chiếc chuông trong tháp chuông đổ vang lớn.
The bats found refuge in the belfry.
Những con dơi tìm thấy nơi trú ẩn trong tháp chuông.
The belfry towered over the town square.
Tháp chuông vươn cao hơn quảng trường thị trấn.
The belfry was a prominent feature of the cathedral.
Tháp chuông là một đặc điểm nổi bật của nhà thờ.
The church's belfry was damaged in the storm.
Tháp chuông của nhà thờ đã bị hư hại trong cơn bão.
The sound of the bells from the belfry could be heard throughout the village.
Tiếng chuông từ tháp chuông có thể được nghe thấy khắp ngôi làng.
The belfry provided a panoramic view of the surrounding countryside.
Tháp chuông cung cấp một khung cảnh toàn cảnh của vùng nông thôn xung quanh.
The children loved to play hide-and-seek in the belfry.
Trẻ em rất thích chơi trốn tìm trong tháp chuông.
The belfry was a popular nesting spot for pigeons.
Tháp chuông là một địa điểm làm tổ phổ biến cho chim bồ câu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay