blustery weather
thời tiết gió bão
blustery wind
gió mạnh
a gusty, blustery day.
một ngày nhiều gió và bão bùng.
a blustery winter day
một ngày mùa đông nhiều gió và bão bùng
the day began cold and blustery, in contrast to almost two weeks of uninterrupted sunshine.
ngày hôm đó bắt đầu lạnh và nhiều gió bão, trái ngược với gần hai tuần nắng bất tận.
blustering (or blusterous) winds of Patagonia; a cold blustery day; a gusty storm with strong sudden rushes of wind.
Gió khoe khoang (hoặc mạnh mẽ) của Patagonia; một ngày lạnh giá và mạnh mẽ; một cơn bão giật với những đợt gió mạnh và đột ngột.
The blustery wind blew the leaves off the trees.
Gió nhiều gió bão đã thổi bay lá xuống khỏi cây.
She wrapped herself in a warm coat to shield herself from the blustery weather.
Cô ấy khoác lên mình chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi thời tiết nhiều gió bão.
The blustery conditions made it difficult to walk outside.
Thời tiết nhiều gió bão khiến việc đi lại ngoài trời trở nên khó khăn.
Despite the blustery wind, the children still played outside.
Bất chấp gió nhiều gió bão, trẻ em vẫn chơi bên ngoài.
The blustery storm caused power outages in the area.
Cơn bão nhiều gió bão đã gây ra mất điện ở khu vực.
He shouted over the blustery wind to be heard.
Anh ấy hét lên át tiếng gió nhiều gió bão để được nghe thấy.
The blustery conditions forced the cancellation of the outdoor event.
Thời tiết nhiều gió bão đã khiến sự kiện ngoài trời bị hủy bỏ.
The blustery weather made it challenging to keep the umbrella from flipping inside out.
Thời tiết nhiều gió bão khiến việc giữ cho ô không bị lật ngược trở nên khó khăn.
She struggled to walk against the blustery wind.
Cô ấy cố gắng đi bộ ngược gió nhiều gió bão.
The blustery conditions delayed the flight departure.
Thời tiết nhiều gió bão đã trì hoãn chuyến bay.
blustery weather
thời tiết gió bão
blustery wind
gió mạnh
a gusty, blustery day.
một ngày nhiều gió và bão bùng.
a blustery winter day
một ngày mùa đông nhiều gió và bão bùng
the day began cold and blustery, in contrast to almost two weeks of uninterrupted sunshine.
ngày hôm đó bắt đầu lạnh và nhiều gió bão, trái ngược với gần hai tuần nắng bất tận.
blustering (or blusterous) winds of Patagonia; a cold blustery day; a gusty storm with strong sudden rushes of wind.
Gió khoe khoang (hoặc mạnh mẽ) của Patagonia; một ngày lạnh giá và mạnh mẽ; một cơn bão giật với những đợt gió mạnh và đột ngột.
The blustery wind blew the leaves off the trees.
Gió nhiều gió bão đã thổi bay lá xuống khỏi cây.
She wrapped herself in a warm coat to shield herself from the blustery weather.
Cô ấy khoác lên mình chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi thời tiết nhiều gió bão.
The blustery conditions made it difficult to walk outside.
Thời tiết nhiều gió bão khiến việc đi lại ngoài trời trở nên khó khăn.
Despite the blustery wind, the children still played outside.
Bất chấp gió nhiều gió bão, trẻ em vẫn chơi bên ngoài.
The blustery storm caused power outages in the area.
Cơn bão nhiều gió bão đã gây ra mất điện ở khu vực.
He shouted over the blustery wind to be heard.
Anh ấy hét lên át tiếng gió nhiều gió bão để được nghe thấy.
The blustery conditions forced the cancellation of the outdoor event.
Thời tiết nhiều gió bão đã khiến sự kiện ngoài trời bị hủy bỏ.
The blustery weather made it challenging to keep the umbrella from flipping inside out.
Thời tiết nhiều gió bão khiến việc giữ cho ô không bị lật ngược trở nên khó khăn.
She struggled to walk against the blustery wind.
Cô ấy cố gắng đi bộ ngược gió nhiều gió bão.
The blustery conditions delayed the flight departure.
Thời tiết nhiều gió bão đã trì hoãn chuyến bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay